A- A A+ | Tăng tương phản Giảm tương phản

HIỆP ĐỊNH THƯƠNG MẠI TỰ DO VIỆT NAM – EFTA: TỪ DẤU MỐC KÝ KẾT ĐẾN YÊU CẦU HỘI NHẬP THỰC CHẤT

Việc Việt Nam và bốn quốc gia thành viên Hiệp hội Mậu dịch tự do châu Âu (EFTA) ký kết Hiệp định Thương mại tự do ngày 18/10/2026 tại Hà Nội đánh dấu một bước tiến mới trong quan hệ hợp tác kinh tế giữa hai bên. Sau hành trình đàm phán kéo dài, hiệp định mở ra triển vọng mở rộng thị trường, tăng cường kết nối đầu tư và thúc đẩy hợp tác phát triển. Tuy nhiên, từ ký kết đến thực thi hiệu quả còn là một quá trình, đòi hỏi sự chuẩn bị về thể chế, năng lực cạnh tranh và khả năng tận dụng cơ hội của doanh nghiệp Việt Nam.

Chính thức ký kết Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam - EFTA- Ảnh 1.

Dưới sự chứng kiến của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm, Bộ trưởng Bộ Công Thương Lê Mạnh Hùng cùng đại diện các nước thành viên EFTA chính thức ký kết Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam - EFTA (VEFTA) - Ảnh: BCT

Một dấu mốc mới trong quan hệ hợp tác Việt Nam – EFTA

Ngày 18/10/2026, tại Hà Nội, dưới sự chứng kiến của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm, Bộ trưởng Bộ Công Thương Lê Mạnh Hùng và đại diện các quốc gia thành viên EFTA đã ký kết Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam – EFTA (VEFTA).

EFTA gồm bốn quốc gia: Thụy Sĩ, Na Uy, Iceland và Liechtenstein. Đây là những nền kinh tế có thế mạnh trong nhiều lĩnh vực, từ công nghiệp, tài chính đến công nghệ và dịch vụ.

Theo thông tin của Bộ Công Thương và Cổng Thông tin điện tử Chính phủ, tiến trình đàm phán hiệp định kéo dài khoảng 14 năm, với 21 vòng đàm phán chính thức. Quá trình này phản ánh những nỗ lực thương lượng để tìm kiếm khuôn khổ hợp tác phù hợp với lợi ích và điều kiện phát triển của các bên.

Theo thông tin công bố của EFTA, hiệp định bao quát nhiều lĩnh vực, gồm thương mại hàng hóa, thương mại dịch vụ, quy tắc xuất xứ, các biện pháp vệ sinh và kiểm dịch, hàng rào kỹ thuật trong thương mại, đầu tư, sở hữu trí tuệ, mua sắm chính phủ, thương mại và phát triển bền vững, doanh nghiệp nhỏ và vừa, hợp tác và nâng cao năng lực.

Phạm vi đó cho thấy VEFTA không chỉ liên quan đến việc trao đổi hàng hóa mà còn tạo khuôn khổ cho nhiều lĩnh vực hợp tác kinh tế.

Tuy nhiên, tại thời điểm ngày 19/10/2026, hiệp định đã được ký kết nhưng chưa có hiệu lực. Vì vậy, cần phân biệt dấu mốc chính trị – đối ngoại của lễ ký kết với thời điểm các cam kết cụ thể bắt đầu được thực hiện theo quy định của hiệp định và thủ tục liên quan.

Đa dạng hóa đối tác trong một môi trường quốc tế nhiều biến động

Trong bối cảnh thương mại quốc tế chịu tác động của cạnh tranh kinh tế, những thay đổi chính sách và rủi ro chuỗi cung ứng, việc mở rộng quan hệ hợp tác với nhiều thị trường có ý nghĩa đối với khả năng thích ứng của nền kinh tế.

Đối với Việt Nam, VEFTA bổ sung một khuôn khổ hợp tác với nhóm quốc gia châu Âu có trình độ phát triển cao và những thế mạnh có khả năng bổ trợ cho nhu cầu phát triển trong nước.

Về thương mại, hiệp định mở ra triển vọng cải thiện điều kiện tiếp cận thị trường giữa các bên theo những cam kết và lộ trình cụ thể.

Về đầu tư và hợp tác kinh tế, việc tăng cường kết nối với các doanh nghiệp, tổ chức của các nước EFTA có thể tạo thêm cơ hội hợp tác trong những lĩnh vực mà hai bên cùng quan tâm.

Tuy nhiên, mở rộng thị trường không đồng nghĩa với việc kim ngạch thương mại hoặc dòng vốn đầu tư sẽ tự động gia tăng. Những kết quả đó còn phụ thuộc vào nhu cầu thị trường, môi trường kinh doanh, năng lực doanh nghiệp và hiệu quả thực thi hiệp định.

Từ góc độ nghiên cứu, giá trị của đa dạng hóa đối tác không chỉ được đo bằng số lượng hiệp định đã ký mà còn bằng khả năng giảm sự phụ thuộc quá mức vào một số thị trường, mở rộng lựa chọn hợp tác và nâng cao sức chống chịu trước những biến động bên ngoài.

Cơ hội hợp tác không chỉ nằm ở ưu đãi thương mại

Một đặc điểm đáng chú ý của VEFTA là phạm vi điều chỉnh tương đối rộng, bao gồm cả những lĩnh vực liên quan đến tiêu chuẩn kỹ thuật, sở hữu trí tuệ, doanh nghiệp nhỏ và vừa, hợp tác và phát triển bền vững.

Điều này gợi mở khả năng mở rộng quan hệ hợp tác từ trao đổi hàng hóa sang những hoạt động có giá trị gia tăng cao hơn.

Thụy Sĩ có những thế mạnh về tài chính, công nghệ và đổi mới sáng tạo; Na Uy có kinh nghiệm trong kinh tế biển và năng lượng; Iceland có thế mạnh trong một số lĩnh vực công nghệ và năng lượng tái tạo; Liechtenstein có các ngành công nghiệp chuyên môn hóa và dịch vụ phát triển.

Những đặc điểm đó có thể tạo cơ sở để tìm kiếm các hình thức hợp tác phù hợp với nhu cầu đổi mới mô hình tăng trưởng và nâng cao chất lượng phát triển của Việt Nam.

Tại Diễn đàn Kinh tế Việt Nam – Thụy Sĩ ngày 18/10/2026, Tổng thống Thụy Sĩ Guy Parmelin đánh giá việc ký kết hiệp định không chỉ có ý nghĩa thúc đẩy thương mại mà còn thể hiện cam kết tăng cường hợp tác kinh tế, nâng cao tính ổn định và khả năng dự báo của môi trường pháp lý, mở rộng cơ hội tiếp cận thị trường.

Nhận định đó cho thấy kỳ vọng của phía Thụy Sĩ đối với khuôn khổ hợp tác mới.

Tuy nhiên, cần phân biệt những cơ hội có thể hình thành từ hiệp định với các dự án, dòng vốn đầu tư hoặc kết quả chuyển giao công nghệ đã thực sự được triển khai.

Hiệu quả lâu dài của hợp tác phụ thuộc vào khả năng kết nối nhu cầu của các bên, chất lượng môi trường đầu tư, năng lực tiếp nhận công nghệ và những điều kiện thực thi cụ thể.

Từ ký kết đến thực thi: Thước đo hiệu quả hội nhập

Một hiệp định thương mại tự do có thể tạo ra cơ hội mới, nhưng cơ hội không tự động chuyển thành lợi ích kinh tế.

Trước hết, các bên cần hoàn tất những thủ tục cần thiết để hiệp định có hiệu lực theo quy định.

Tiếp đó là yêu cầu tổ chức thực hiện cam kết, cung cấp thông tin đầy đủ cho doanh nghiệp và bảo đảm sự phối hợp giữa các cơ quan có liên quan.

Đối với doanh nghiệp Việt Nam, việc tận dụng cơ hội từ hiệp định đòi hỏi hiểu rõ những quy định về tiếp cận thị trường, quy tắc xuất xứ, tiêu chuẩn kỹ thuật, chất lượng sản phẩm và các nghĩa vụ liên quan.

Đặc biệt, những thị trường có yêu cầu cao về chất lượng, an toàn và tính minh bạch có thể tạo ra cả cơ hội lẫn sức ép nâng cấp năng lực sản xuất, quản trị.

Vì vậy, việc hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận thông tin, nâng cao năng lực tuân thủ và cải thiện chất lượng sản phẩm có ý nghĩa quan trọng.

Ở tầm vĩ mô, hiệu quả thực hiện hiệp định cần được đánh giá không chỉ bằng mức tăng thương mại mà còn bằng chất lượng hợp tác, khả năng tham gia chuỗi giá trị, hiệu quả đầu tư và những đóng góp đối với phát triển bền vững.

Đây cũng là điểm khác biệt giữa hội nhập theo chiều rộng và hội nhập theo chiều sâu: không chỉ mở thêm cánh cửa thị trường, mà phải có năng lực bước qua cánh cửa đó và tạo ra giá trị thực chất.

Hội nhập quốc tế gắn với củng cố nội lực đất nước

Việc ký kết VEFTA phù hợp với chủ trương đa phương hóa, đa dạng hóa quan hệ đối ngoại và chủ động, tích cực hội nhập quốc tế của Việt Nam.

Nghị quyết số 59-NQ/TW ngày 24/1/2025 của Bộ Chính trị về hội nhập quốc tế trong tình hình mới đặt ra yêu cầu nâng cao chất lượng, hiệu quả hội nhập, phát huy nội lực và tranh thủ các nguồn lực bên ngoài phục vụ phát triển đất nước.

Trong tinh thần đó, hội nhập kinh tế quốc tế cần được nhìn nhận không chỉ là mở rộng quan hệ thương mại, đầu tư mà còn là quá trình nâng cao năng lực cạnh tranh và khả năng tự chủ của nền kinh tế.

Một khuôn khổ hợp tác mới có thể mở ra cơ hội tiếp cận thị trường, tri thức, công nghệ và kinh nghiệm quản trị. Nhưng để những cơ hội đó đóng góp vào phát triển lâu dài, cần có sự chuẩn bị về nguồn nhân lực, thể chế, hạ tầng và năng lực của doanh nghiệp.

Từ góc độ lợi ích quốc gia – dân tộc, việc mở rộng quan hệ kinh tế với các đối tác cần gắn với mục tiêu nâng cao chất lượng tăng trưởng, phát triển bền vững và bảo đảm sự chủ động của Việt Nam trong quá trình hội nhập.

Đây là yêu cầu có ý nghĩa lâu dài, không chỉ đối với VEFTA mà còn đối với việc triển khai các khuôn khổ hợp tác kinh tế quốc tế khác.

Giá trị của hiệp định được quyết định bởi hiệu quả thực thi

Việc ký kết Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam – EFTA ngày 18/10/2026 là một dấu mốc mới trong quan hệ hợp tác giữa Việt Nam với bốn quốc gia thành viên EFTA.

Sự kiện mở ra triển vọng đa dạng hóa thị trường, tăng cường kết nối kinh tế và thúc đẩy hợp tác trong những lĩnh vực có khả năng bổ trợ cho nhu cầu phát triển của các bên.

Tuy nhiên, ý nghĩa lâu dài của hiệp định không chỉ nằm ở lễ ký kết hay phạm vi cam kết. Điều quan trọng hơn là khả năng chuyển hóa những cơ hội hợp tác thành kết quả cụ thể, thiết thực đối với doanh nghiệp, nền kinh tế và đời sống nhân dân.

Từ góc độ nghiên cứu, có thể rút ra một nhận thức: hội nhập quốc tế cần được đánh giá bằng hiệu quả thực chất, khả năng củng cố nội lực và đóng góp vào sự phát triển bền vững của đất nước.

Một hiệp định mở ra cơ hội hợp tác; năng lực thực thi mới quyết định mức độ hiện thực hóa những cơ hội đó.

Đó cũng là vấn đề có ý nghĩa đối với Việt Nam trong quá trình tiếp tục đa phương hóa, đa dạng hóa quan hệ đối ngoại và nâng cao chất lượng hội nhập quốc tế.


ThS. Nguyễn Mạnh Hiền

Bài viết thể hiện quan điểm nghiên cứu cá nhân của tác giả.

Tài liệu tham khảo

  1. Bộ Công Thương (18/10/2026), Ký kết Hiệp định Thương mại tự do giữa Việt Nam và các nước thành viên Hiệp hội Mậu dịch tự do châu Âu (EFTA).

  2. Cổng Thông tin điện tử Chính phủ (18/10/2026), Chính thức ký kết Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam – EFTA.

  3. Hiệp hội Mậu dịch tự do châu Âu – EFTA (18/10/2026), EFTA and Viet Nam sign Free Trade Agreement.

  4. EFTA (2026), Viet Nam – Free Trade Agreement, hồ sơ hiệp định và tình trạng hiệu lực.

  5. Cổng Thông tin điện tử Chính phủ (18/10/2026), Hiệp định FTA Việt Nam – EFTA là cam kết mang tính chiến lược.

  6. Bộ Chính trị (24/1/2025), Nghị quyết số 59-NQ/TW về hội nhập quốc tế trong tình hình mới.