A- A A+ | Tăng tương phản Giảm tương phản

XUNG ĐỘT TRUNG ĐÔNG VÀ AN NINH NĂNG LƯỢNG: NHỮNG THÁCH THỨC ĐỐI VỚI HÒA BÌNH, ỔN ĐỊNH VÀ PHÁT TRIỂN CỦA VIỆT NAM

Những diễn biến xung đột tại Trung Đông trong năm 2026 tiếp tục cho thấy mối liên hệ sâu sắc giữa an ninh khu vực, an ninh hàng hải, thị trường năng lượng và ổn định kinh tế toàn cầu. Đối với Việt Nam, một nền kinh tế hội nhập sâu rộng, những biến động này đặt ra yêu cầu vừa chủ động ứng phó với các tác động trước mắt, vừa củng cố năng lực tự chủ, khả năng chống chịu và giữ vững môi trường hòa bình, ổn định để phát triển bền vững.

Tàu thuyền trên eo biển Hormuz, ngày 20/6/2026. Ảnh: THX/TTXVN phát

Tàu thuyền trên eo biển Hormuz, ngày 20/6/2026. Ảnh: THX/TTXVN phát

1. Xung đột khu vực và những tác động vượt ra ngoài Trung Đông

Trung Đông có vị trí quan trọng trong cấu trúc an ninh và năng lượng thế giới. Đây là khu vực tập trung nhiều quốc gia sản xuất, xuất khẩu dầu khí lớn, đồng thời có các tuyến vận tải biển kết nối nguồn cung năng lượng với những trung tâm tiêu thụ trên toàn cầu.

Trong đó, eo biển Hormuz là tuyến hàng hải có ý nghĩa chiến lược đối với hoạt động vận chuyển dầu thô, sản phẩm dầu mỏ và khí tự nhiên hóa lỏng. Những gián đoạn tại khu vực này không chỉ ảnh hưởng đến các quốc gia trực tiếp liên quan mà còn có thể tác động đến thị trường năng lượng, chi phí vận tải và hoạt động sản xuất, thương mại quốc tế.

Báo cáo thị trường dầu mỏ tháng 10/2026 của Cơ quan Năng lượng quốc tế (IEA), công bố ngày 14/10, cho biết lưu lượng dầu qua eo biển Hormuz trong tháng 9 đã phục hồi lên khoảng 10,9 triệu thùng/ngày. Tuy nhiên, các diễn biến an ninh mới đối với cơ sở hạ tầng năng lượng và hoạt động vận tải biển tiếp tục đe dọa quá trình phục hồi nguồn cung.

Đáng chú ý, theo IEA, lượng sản phẩm dầu mỏ tinh chế và khí dầu mỏ hóa lỏng xuất khẩu từ Trung Đông phục hồi chậm hơn đáng kể so với dầu thô, vẫn ở mức dưới một nửa so với trước khủng hoảng. Thị trường dầu diesel tiếp tục chịu sức ép do những gián đoạn kéo dài trong hoạt động sản xuất và xuất khẩu.

Những số liệu này cho thấy một đặc điểm đáng quan tâm: an ninh năng lượng không chỉ phụ thuộc vào khả năng khai thác dầu thô mà còn gắn với hoạt động lọc hóa dầu, vận chuyển, dự trữ và phân phối.

Khi một hoặc nhiều mắt xích trong chuỗi cung ứng bị gián đoạn, tác động có thể lan rộng sang các lĩnh vực kinh tế khác, ngay cả khi sản lượng khai thác hoặc lưu lượng dầu thô đã có dấu hiệu phục hồi.

2. An ninh hàng hải – vấn đề kinh tế và an ninh con người

Một trong những hệ quả đáng quan tâm của tình hình Trung Đông là rủi ro đối với hoạt động hàng hải.

Theo Tổ chức Hàng hải quốc tế (IMO), tính đến ngày 14/10/2026, tổ chức này ghi nhận 113 sự cố hàng hải được xác nhận tại khu vực Trung Đông và eo biển Hormuz, với 24 trường hợp thuyền viên thiệt mạng được xác nhận.

Đây là những số liệu do IMO công bố về các sự cố đã được ghi nhận. Việc xác nhận sự cố không đồng nghĩa với việc đã xác định đầy đủ nguyên nhân, chủ thể chịu trách nhiệm hoặc kết luận pháp lý đối với từng trường hợp.

Từ góc độ kinh tế, những nguy cơ đối với an toàn hàng hải có thể làm gia tăng chi phí bảo hiểm, vận tải, dự trữ và thời gian giao hàng. Những yếu tố đó có khả năng tác động đến chi phí sản xuất và giá hàng hóa tại các thị trường liên quan.

Tuy nhiên, tác động thực tế phụ thuộc vào mức độ gián đoạn, thời gian kéo dài, khả năng điều chỉnh tuyến vận tải và những biện pháp ứng phó của các doanh nghiệp, quốc gia.

Vấn đề an ninh hàng hải còn có ý nghĩa trực tiếp đối với việc bảo vệ tính mạng, sự an toàn của thuyền viên và hoạt động giao thương quốc tế.

Trong phát biểu trước Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc ngày 10/6/2026, Tổng Thư ký Liên hợp quốc António Guterres đã nhấn mạnh những tác động của việc hạn chế quyền và tự do hàng hải tại khu vực eo biển Hormuz đối với giá năng lượng, chuỗi cung ứng, lạm phát và các quốc gia đang phát triển.

Những cảnh báo này cho thấy việc duy trì các tuyến giao thông biển an toàn, phù hợp với luật pháp quốc tế, có ý nghĩa không chỉ đối với lợi ích thương mại mà còn đối với ổn định kinh tế và đời sống của người dân tại nhiều quốc gia.

3. An ninh năng lượng và sức chống chịu của kinh tế thế giới

Năng lượng là đầu vào quan trọng của công nghiệp, vận tải, nông nghiệp và nhiều lĩnh vực dịch vụ. Vì vậy, những biến động lớn về nguồn cung và giá nhiên liệu có thể tạo ra tác động dây chuyền đối với hoạt động sản xuất, tiêu dùng và thương mại.

Theo Báo cáo Triển vọng kinh tế thế giới tháng 10/2026 của Quỹ Tiền tệ quốc tế (IMF), tăng trưởng kinh tế toàn cầu năm 2026 được dự báo ở mức 3,1%, trong khi lạm phát toàn cầu dự kiến đạt 4,7%.

Đây là các chỉ tiêu dự báo, được xây dựng trên cơ sở thông tin thống kê có đến ngày 1/10/2026, không phải kết quả tổng kết năm.

IMF nhận định kinh tế toàn cầu vẫn thể hiện khả năng chống chịu, nhưng triển vọng ngày càng khác biệt giữa các nhóm quốc gia. Các nền kinh tế nhập khẩu năng lượng và những nước có nguồn lực hạn chế đối mặt với nhiều khó khăn hơn, trong khi một số nền kinh tế được hỗ trợ bởi các động lực tăng trưởng khác.

Từ góc độ nghiên cứu, điều này cho thấy cùng một cú sốc năng lượng có thể tạo ra những mức độ tác động khác nhau.

Sự khác biệt phụ thuộc vào cơ cấu sản xuất, mức độ phụ thuộc nhập khẩu năng lượng, năng lực dự trữ, dư địa điều hành chính sách và khả năng thích ứng của doanh nghiệp.

Vì vậy, nâng cao an ninh năng lượng không chỉ là nhiệm vụ bảo đảm nguồn cung trước mắt. Đây còn là vấn đề liên quan đến năng lực quản trị, chất lượng tăng trưởng, hiệu quả sử dụng năng lượng và khả năng chủ động ứng phó với những biến động từ bên ngoài.

4. Những vấn đề đặt ra đối với Việt Nam

Đối với Việt Nam, các biến động năng lượng và thương mại quốc tế cần được xem xét trong mối quan hệ với yêu cầu ổn định kinh tế vĩ mô, kiểm soát lạm phát, bảo đảm các cân đối lớn và duy trì phát triển kinh tế – xã hội.

Công điện số 70/CĐ-TTg ngày 15/10/2026 của Thủ tướng Chính phủ về tăng cường các biện pháp quản lý, điều hành giá trong những tháng cuối năm đã chỉ rõ tác động của xung đột kéo dài tại Trung Đông đối với giá năng lượng, chi phí đầu vào và hoạt động vận tải, logistics quốc tế, qua đó tạo sức ép lên giá hàng hóa, dịch vụ trong nước.

Theo số liệu được nêu trong Công điện, CPI bình quân chín tháng đầu năm 2026 của Việt Nam tăng 4,52% so với cùng kỳ năm trước.

Mức tăng này phản ánh tác động tổng hợp của nhiều yếu tố trong và ngoài nước. Do đó, không có cơ sở để quy toàn bộ biến động CPI cho tình hình xung đột Trung Đông.

Thực tế điều hành giá xăng dầu cũng cho thấy cần đánh giá các biến động theo từng thời điểm. Tại kỳ điều hành ngày 15/10/2026, giá xăng E10 trong nước giảm 1.225 đồng/lít so với mức giá bán tối đa trước đó, theo thông tin của Cổng Thông tin điện tử Chính phủ.

Diễn biến này cho thấy không thể suy luận một cách đơn giản rằng khi xung đột quốc tế kéo dài thì giá nhiên liệu trong nước luôn tăng. Giá cả chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố, bao gồm cung cầu thị trường, giá thế giới và các biện pháp điều hành trong nước.

Từ những diễn biến trên, có thể xác định ba yêu cầu đáng quan tâm đối với Việt Nam.

Trước hết, bảo đảm an ninh năng lượng phải gắn với ổn định kinh tế và đời sống nhân dân. Việc duy trì nguồn cung, sử dụng hiệu quả các công cụ điều hành và theo dõi sát thị trường có ý nghĩa quan trọng trong việc hạn chế những tác động bất lợi đối với sản xuất, kinh doanh và tiêu dùng.

Thứ hai, nâng cao khả năng chống chịu của nền kinh tế cần được thực hiện trên nhiều phương diện. Đa dạng hóa nguồn cung, nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng, phát triển năng lực dự báo và quản trị rủi ro là những nội dung cần được quan tâm trong quá trình phát triển và hội nhập.

Thứ ba, ứng phó trước mắt cần kết hợp với mục tiêu phát triển lâu dài. Bảo đảm an ninh năng lượng cần đặt trong mối quan hệ với đổi mới công nghệ, chuyển dịch cơ cấu năng lượng phù hợp, sử dụng tài nguyên hiệu quả và thực hiện các mục tiêu phát triển bền vững.

Đây là những yêu cầu có quan hệ chặt chẽ với việc củng cố nội lực và nâng cao khả năng tự chủ của nền kinh tế Việt Nam trong điều kiện môi trường quốc tế tiếp tục có nhiều biến động.

5. Đường lối đối ngoại Việt Nam và yêu cầu giữ vững môi trường hòa bình, ổn định

Đối với Việt Nam, việc nghiên cứu những diễn biến tại Trung Đông cần đặt trên cơ sở lợi ích quốc gia – dân tộc, đồng thời nhất quán với đường lối đối ngoại của Đảng và Nhà nước.

Nghị quyết Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng xác định thực hiện nhất quán đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, tự cường, hòa bình, hữu nghị, hợp tác và phát triển; đa phương hóa, đa dạng hóa quan hệ đối ngoại; bảo đảm và bảo vệ cao nhất lợi ích quốc gia – dân tộc trên cơ sở các nguyên tắc cơ bản của luật pháp quốc tế và Hiến chương Liên hợp quốc.

Đây là cơ sở quan trọng để xem xét mối quan hệ giữa hòa bình, an ninh và phát triển trong bối cảnh quốc tế hiện nay.

Đối với tình hình Trung Đông, ngày 8/4/2026, trước việc Hoa Kỳ và Iran đạt được thỏa thuận ngừng bắn tạm thời, Người Phát ngôn Bộ Ngoại giao Việt Nam Phạm Thu Hằng đã hoan nghênh bước tiến nhằm giảm căng thẳng; đồng thời kêu gọi các bên tiếp tục kiềm chế, tôn trọng độc lập, chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ của các quốc gia, bảo đảm an toàn cho dân thường, cơ sở hạ tầng dân sự và hoạt động hàng hải, tích cực đối thoại tìm kiếm giải pháp hòa bình bền vững trên cơ sở luật pháp quốc tế và Hiến chương Liên hợp quốc.

Phát biểu trên thể hiện rõ quan điểm của Việt Nam đối với yêu cầu giải quyết bất đồng bằng biện pháp hòa bình và bảo đảm ổn định khu vực.

Ở bình diện quốc tế, Liên hợp quốc cũng nhiều lần nhấn mạnh yêu cầu giảm leo thang căng thẳng, thúc đẩy đối thoại, bảo vệ dân thường và khôi phục các quyền, tự do hàng hải phù hợp với luật pháp quốc tế.

Từ góc nhìn lợi ích quốc gia – dân tộc Việt Nam, một môi trường quốc tế hòa bình, ổn định tạo điều kiện thuận lợi cho thương mại, đầu tư, hợp tác khoa học – công nghệ và phát triển kinh tế – xã hội.

Ngược lại, các cuộc xung đột kéo dài và những gián đoạn trong chuỗi cung ứng quốc tế có thể làm gia tăng chi phí, tạo thêm bất định và ảnh hưởng đến việc thực hiện các mục tiêu phát triển.

Do đó, kiên trì đường lối đối ngoại hòa bình, hợp tác và phát triển cần gắn với việc củng cố nội lực, nâng cao khả năng tự chủ và chủ động ứng phó với các thách thức an ninh kinh tế.

Đối với hoạt động đối ngoại nhân dân, những diễn biến này cũng gợi mở yêu cầu tiếp tục tăng cường giao lưu, đối thoại, thúc đẩy hiểu biết và hợp tác giữa nhân dân các nước, góp phần xây dựng nền tảng xã hội thuận lợi cho hòa bình và phát triển bền vững.

6. Kết luận: Hòa bình, tự chủ và phát triển trong một thế giới nhiều biến động

Những diễn biến tại Trung Đông trong năm 2026 cho thấy an ninh khu vực, an ninh hàng hải, an ninh năng lượng và ổn định kinh tế toàn cầu có mối liên hệ chặt chẽ.

Các số liệu và đánh giá của IEA, IMO, IMF, cùng những thông tin điều hành kinh tế của Chính phủ Việt Nam, cho thấy cần nhìn nhận tác động của xung đột không chỉ từ góc độ quân sự, an ninh mà còn từ những hệ quả đối với sản xuất, thương mại và đời sống xã hội.

Đối với Việt Nam, vấn đề đặt ra không đơn thuần là ứng phó với biến động giá nhiên liệu trong từng thời điểm, mà còn là nâng cao năng lực tự chủ, khả năng chống chịu và thích ứng của nền kinh tế trước những tác động bất lợi từ môi trường quốc tế.

Từ góc độ nghiên cứu, có thể rút ra một nhận thức có ý nghĩa lâu dài: giữ vững môi trường hòa bình, ổn định; bảo đảm an ninh kinh tế, an ninh năng lượng; và củng cố nội lực phát triển là những yêu cầu gắn bó mật thiết với nhau.

Kiên trì đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, tự cường, hòa bình, hữu nghị, hợp tác và phát triển; tôn trọng luật pháp quốc tế; chủ động hội nhập và nâng cao năng lực tự chủ là những định hướng quan trọng để Việt Nam bảo vệ lợi ích quốc gia – dân tộc và thực hiện các mục tiêu phát triển bền vững.

Trong một thế giới nhiều biến động, hòa bình là điều kiện quan trọng của phát triển; còn nội lực và khả năng tự chủ là nền tảng để mỗi quốc gia bảo vệ thành quả phát triển và chủ động trước những thách thức từ bên ngoài.


Thạc sĩ Nguyễn Mạnh Hiền

Bài viết thể hiện quan điểm nghiên cứu cá nhân của tác giả.

Tài liệu tham khảo

  1. Đảng Cộng sản Việt Nam (2026), Nghị quyết Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng, công bố ngày 6/2/2026. https://baochinhphu.vn/toan-van-nghi-quyet-dai-hoi-dai-bieu-toan-quoc-lan-thu-xiv-cua-dang-102260206211344712.htm

  2. Bộ Ngoại giao Việt Nam (2026), Phát biểu của Người Phát ngôn Bộ Ngoại giao Việt Nam trước việc Hoa Kỳ và Iran đạt được thỏa thuận ngừng bắn tạm thời, ngày 8/4/2026. https://mofa.gov.vn/vi/tin-chi-tiet/chi-tiet/phat-bieu-cua-nguoi-phat-ngon-bo-ngoai-giao-viet-nam-truoc-viec-hoa-ky-va-iran-dat-duoc-thoa-thuan-ngung-ban-tam-thoi-59350-10.html

  3. Văn phòng Chính phủ (2026), Công điện số 70/CĐ-TTg về tăng cường các biện pháp quản lý, điều hành giá trong những tháng cuối năm 2026, ngày 15/10/2026. https://baochinhphu.vn/tang-cuong-cac-bien-phap-quan-ly-dieu-hanh-gia-trong-nhung-thang-cuoi-nam-2026-10226101517210566.htm

  4. Cơ quan Năng lượng quốc tế – IEA (2026), Oil Market Report – October 2026, ngày 14/10/2026. https://www.iea.org/reports/oil-market-report-october-2026

  5. Tổ chức Hàng hải quốc tế – IMO (2026), Middle East – Highlighted (Confirmed) Incidents, số liệu đến ngày 14/10/2026. https://www.imo.org/en/mediacentre/hottopics/pages/middle-east-highlighted-incidents.aspx

  6. Quỹ Tiền tệ quốc tế – IMF (2026), World Economic Outlook: Resilience Under Strain, Urgent Choices, tháng 10/2026. https://www.imf.org/en/publications/weo/issues/2026/10/13/world-economic-outlook-october-2026

  7. Tổng Thư ký Liên hợp quốc (2026), Remarks to the Security Council on the Middle East, ngày 10/6/2026. https://www.un.org/sg/en/content/sg/statements/2026-06-10/secretary-generals-remarks-the-security-council-the-middle-east

  8. Cổng Thông tin điện tử Chính phủ (2026), Giá xăng E10 giảm hơn 1.000 đồng/lít, ngày 15/10/2026. https://baochinhphu.vn/gia-xang-e10-giam-hon-1000-dong-lit-102261015145512592.htm