A- A A+ | Tăng tương phản Giảm tương phản

THÍCH ỨNG KHÍ HẬU: THƯỚC ĐO HIỆU QUẢ

Việt Nam đã có những định hướng và kế hoạch quan trọng về thích ứng với biến đổi khí hậu. Vấn đề đặt ra là làm thế nào để nguồn lực đầu tư và các chương trình hành động thực sự giúp giảm thiệt hại, bảo vệ sinh kế và nâng cao khả năng chống chịu của cộng đồng. Hiệu quả thích ứng cần được đánh giá bằng những kết quả có thể kiểm chứng.

Người dân tham gia trồng rừng ngập mặn tại Bàu Cá Cái, Quảng Ngãi. Ảnh: Bùi Thanh Trung/UNDP Việt Nam.

Biến đổi khí hậu đang đặt ra những thách thức ngày càng phức tạp đối với phát triển kinh tế - xã hội. Những tác động đến sản xuất, tài nguyên nước, kết cấu hạ tầng và đời sống dân cư cho thấy thích ứng không còn là nhiệm vụ riêng của lĩnh vực môi trường, mà phải trở thành một nội dung quan trọng trong quy hoạch, đầu tư và quản lý phát triển.

Các bài viết trước đây trên Website Hội đồng Hòa bình và Phát triển Việt Nam đã phân tích sức ép của thời tiết, khí hậu cực đoan đối với đời sống và kinh tế - xã hội; đồng thời đề cập đến yêu cầu chuyển đổi sản xuất, phát triển sinh kế thích ứng tại Đồng bằng sông Cửu Long. Những vấn đề đó giúp làm rõ sự cần thiết của thích ứng chủ động và mối quan hệ giữa thích ứng khí hậu với phát triển bền vững.

Từ những nhận thức và định hướng đã được đề cập, cần tiếp tục đi sâu vào một vấn đề có ý nghĩa thiết thực: Khi chiến lược, kế hoạch và các chương trình thích ứng đã được ban hành, hiệu quả thực hiện được đánh giá như thế nào? Đâu là căn cứ để xác định một giải pháp thực sự làm giảm rủi ro và nâng cao năng lực thích ứng, thay vì chỉ hoàn thành về tiến độ hoặc khối lượng công việc?

Đây là yêu cầu chuyển từ việc xác định cần làm gì sang làm như thế nào, đạt kết quả ra sao và có thể kiểm chứng bằng những tiêu chí nào.

Từ mục tiêu chiến lược đến kết quả có thể kiểm chứng

Việt Nam đã xây dựng khuôn khổ chính sách quan trọng về ứng phó với biến đổi khí hậu. Quyết định số 896/QĐ-TTg ngày 26/7/2022 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Chiến lược quốc gia về biến đổi khí hậu giai đoạn đến năm 2050, xác định định hướng dài hạn về thích ứng với biến đổi khí hậu và giảm nhẹ phát thải khí nhà kính.

Tiếp đó, Quyết định số 1422/QĐ-TTg ngày 19/11/2024 ban hành Kế hoạch quốc gia thích ứng với biến đổi khí hậu giai đoạn 2021–2030, tầm nhìn đến năm 2050 (cập nhật), tạo cơ sở để tiếp tục triển khai các nhiệm vụ thích ứng trong từng ngành, lĩnh vực và địa phương.

Điều quan trọng là chuyển những mục tiêu đó thành nhiệm vụ cụ thể, có cơ quan chịu trách nhiệm, nguồn lực thực hiện, tiến độ và căn cứ đánh giá kết quả.

Tuy nhiên, không thể áp dụng một cách máy móc cùng một giải pháp cho mọi địa bàn. Một khu vực ven biển thường xuyên chịu tác động của xâm nhập mặn có những yêu cầu khác với vùng miền núi có nguy cơ lũ quét, sạt lở đất. Tương tự, khu vực đô thị chịu sức ép ngập úng và nắng nóng cần những giải pháp khác với vùng nông nghiệp phụ thuộc nhiều vào nguồn nước.

Vì vậy, chất lượng thực hiện chính sách trước hết phụ thuộc vào việc nhận diện đúng rủi ro, xác định mức độ dễ bị tổn thương và lựa chọn giải pháp phù hợp với điều kiện cụ thể.

Một kế hoạch có nhiều nhiệm vụ chưa chắc đã là kế hoạch tốt. Điều cần xem xét là các nhiệm vụ đó có giải quyết đúng những rủi ro chủ yếu hay không, có khả thi về nguồn lực và có tạo ra kết quả thực chất đối với người dân hay không.

Lựa chọn đúng ưu tiên để sử dụng hiệu quả nguồn lực

Nhu cầu đầu tư cho thích ứng với biến đổi khí hậu rất lớn, trong khi nguồn lực luôn có giới hạn. Các địa phương có thể đồng thời cần nâng cấp hạ tầng phòng chống thiên tai, cải thiện hệ thống cảnh báo, bảo vệ nguồn nước, chuyển đổi sản xuất và hỗ trợ những nhóm dân cư dễ bị tổn thương.

Nếu nguồn lực được phân bổ dàn trải, thiếu trọng tâm, hiệu quả đầu tư có thể bị hạn chế. Vì vậy, lựa chọn thứ tự ưu tiên phải trở thành một nội dung quan trọng trong quản lý thích ứng.

Việc xác định ưu tiên cần căn cứ vào mức độ rủi ro, quy mô dân cư chịu tác động, khả năng xảy ra thiệt hại và hiệu quả dự kiến của từng giải pháp. Đồng thời, cần tính đến chi phí vận hành, bảo trì và những tác động kinh tế - xã hội trong dài hạn.

Chẳng hạn, khi đánh giá một dự án chống ngập, không nên chỉ xem xét kinh phí xây dựng hoặc chiều dài công trình. Cần phân tích khả năng giảm ngập, bảo vệ dân cư, hạn chế gián đoạn giao thông và sản xuất, cũng như nguy cơ chuyển rủi ro sang khu vực khác.

Đối với các chương trình chuyển đổi sinh kế, hiệu quả không chỉ nằm ở số mô hình được hỗ trợ, mà còn ở khả năng duy trì sản xuất, tiếp cận thị trường và ổn định thu nhập của người dân sau khi kết thúc chương trình.

Một nguyên tắc đáng quan tâm là ưu tiên những giải pháp mang lại nhiều lợi ích đồng thời: giảm rủi ro khí hậu, cải thiện điều kiện sống, bảo vệ hệ sinh thái và sử dụng tiết kiệm nguồn lực.

Đây là yêu cầu nâng cao chất lượng quyết định đầu tư, đồng thời góp phần hạn chế tình trạng triển khai những dự án có kết quả trước mắt nhưng hiệu quả thích ứng lâu dài chưa được làm rõ.

Đánh giá hiệu quả: Không chỉ đếm công trình và kinh phí

Một chương trình có thể hoàn thành đúng tiến độ, giải ngân đủ kinh phí hoặc tổ chức nhiều lớp tập huấn. Tuy nhiên, những kết quả đó chưa đủ để khẳng định năng lực thích ứng của cộng đồng đã được nâng cao.

Cần phân biệt ba cấp độ: hoạt động đã thực hiện, kết quả trực tiếp đạt được và tác động thực chất đối với khả năng chống chịu trước rủi ro khí hậu.

Ví dụ, một công trình chống ngập được hoàn thành là kết quả đầu tư. Nhưng hiệu quả thích ứng cần được xem xét thông qua khả năng giảm mức độ và thời gian ngập, hạn chế thiệt hại tài sản, duy trì hoạt động giao thông và sinh hoạt khi xảy ra mưa lớn.

Tương tự, số hộ được tập huấn kỹ thuật là chỉ tiêu phản ánh hoạt động. Điều quan trọng hơn là có bao nhiêu hộ áp dụng được kiến thức, duy trì mô hình sản xuất phù hợp và giảm thiểu tổn thất khi điều kiện thời tiết bất lợi.

Từ góc độ nghiên cứu chính sách, có thể xem xét hiệu quả thích ứng qua bốn nhóm tiêu chí.

Thứ nhất, mức độ giảm rủi ro và thiệt hại, thể hiện ở khả năng bảo vệ tính mạng, tài sản, cơ sở hạ tầng và hoạt động sản xuất.

Thứ hai, khả năng duy trì sinh kế và phục hồi, bao gồm mức độ gián đoạn thu nhập, thời gian khôi phục sản xuất và khả năng tiếp cận các nguồn hỗ trợ cần thiết sau thiên tai.

Thứ ba, năng lực chủ động của cộng đồng, thể hiện qua khả năng tiếp nhận cảnh báo sớm, hiểu biết về rủi ro, kỹ năng ứng phó và sự tham gia của người dân vào quá trình lựa chọn, thực hiện giải pháp.

Thứ tư, tính bền vững của kết quả, được xem xét qua khả năng vận hành, bảo trì công trình, duy trì mô hình sinh kế và hạn chế những tác động bất lợi phát sinh đối với môi trường hoặc các nhóm dân cư khác.

Đây là những nhóm tiêu chí đề xuất để phục vụ phân tích, không phải một bộ chỉ số đánh giá chính thức được ban hành thống nhất cho mọi chương trình thích ứng.

Để đánh giá có cơ sở, cần xây dựng dữ liệu ban đầu, theo dõi kết quả qua thời gian và tính đến sự khác biệt về mức độ rủi ro giữa các địa bàn. Không thể đơn giản coi một năm ít thiên tai là bằng chứng chính sách thành công, hoặc chỉ căn cứ vào thiệt hại của một sự kiện cực đoan để kết luận toàn bộ giải pháp không hiệu quả.

Từ kết quả dự án đến khả năng chống chịu của cộng đồng

Một trường hợp thực tiễn đáng chú ý là dự án tăng cường khả năng chống chịu của các cộng đồng ven biển dễ bị tổn thương trước những tác động liên quan đến biến đổi khí hậu tại Việt Nam, được triển khai với sự tham gia của Chính phủ Việt Nam, Chương trình Phát triển Liên hợp quốc (UNDP) và nguồn hỗ trợ của Quỹ Khí hậu xanh.

Theo tài liệu Voices of Resilience: Stories from Vietnam's Coastal Communities do UNDP công bố ngày 19/11/2024, dự án đã xây dựng hơn 4.000 căn nhà có khả năng chống chịu bão, lũ; phục hồi hơn 4.000 ha rừng ngập mặn và hỗ trợ hơn 62.000 người tiếp cận kiến thức, thông tin và công cụ phục vụ phòng ngừa rủi ro thiên tai.

Những kết quả được công bố cho thấy cách tiếp cận kết hợp giữa hạ tầng nhà ở, giải pháp dựa vào hệ sinh thái và nâng cao năng lực cộng đồng.

Tuy nhiên, từ góc độ đánh giá chính sách, những con số về nhà ở, diện tích rừng và số người được hỗ trợ mới phản ánh những kết quả quan trọng của chương trình. Để xác định đầy đủ hiệu quả thích ứng trong dài hạn, cần tiếp tục theo dõi khả năng chống chịu của nhà ở trước các sự kiện thiên tai, tình trạng duy trì và chất lượng rừng phục hồi, cũng như mức độ chủ động của người dân khi rủi ro xảy ra.

Trường hợp này cho thấy sự cần thiết phải kết hợp giữa đánh giá kết quả đầu tư và đánh giá tác động thực tế. Một chương trình thích ứng có ý nghĩa không chỉ khi hoàn thành các hạng mục, mà còn khi những kết quả đó được duy trì và tiếp tục phát huy tác dụng đối với cộng đồng.

Phối hợp liên ngành và trách nhiệm thực thi

Thích ứng với biến đổi khí hậu có tính liên ngành và liên vùng rõ rệt. Quản lý nguồn nước liên quan đến nông nghiệp, công nghiệp, đô thị và đời sống dân cư. Phòng chống sạt lở gắn với sử dụng đất, bảo vệ rừng và xây dựng hạ tầng. Bảo đảm sinh kế đòi hỏi sự phối hợp giữa chính sách sản xuất, việc làm, tín dụng và an sinh xã hội.

Nếu các ngành, địa phương chỉ thực hiện những nhiệm vụ riêng lẻ mà thiếu cơ chế phối hợp, hiệu quả tổng thể có thể bị hạn chế, thậm chí phát sinh những tác động không mong muốn.

Đối với những vấn đề vượt qua ranh giới hành chính, như quản lý lưu vực sông, điều tiết nguồn nước hoặc bảo vệ hệ sinh thái ven biển, yêu cầu phối hợp càng trở nên quan trọng.

Do đó, cần chú trọng chia sẻ dữ liệu, phối hợp trong quy hoạch và xác định rõ trách nhiệm của các cơ quan liên quan. Mỗi chương trình thích ứng cần có cơ chế theo dõi, kiểm tra và điều chỉnh khi xuất hiện những thay đổi về điều kiện tự nhiên, kinh tế hoặc xã hội.

Trách nhiệm giải trình cũng phải gắn với kết quả thực hiện. Khi một chương trình không đạt mục tiêu, cần phân tích rõ nguyên nhân do thiết kế giải pháp chưa phù hợp, thiếu nguồn lực, hạn chế trong tổ chức thực hiện hay do những biến động khách quan vượt quá giả định ban đầu.

Việc đánh giá đúng nguyên nhân là cơ sở để điều chỉnh chính sách, tránh lặp lại bất cập và nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực.

Người dân tham gia xác định và kiểm chứng hiệu quả

Người dân không chỉ là đối tượng thụ hưởng chính sách thích ứng, mà còn là chủ thể trực tiếp tham gia thực hiện và đánh giá kết quả.

Họ có những hiểu biết thực tiễn về điều kiện tự nhiên, phương thức sản xuất, những biến động của môi trường sống và những khó khăn phát sinh khi áp dụng giải pháp mới.

Một công trình có thể đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nhưng chưa thực sự thuận tiện cho sinh hoạt. Một mô hình sản xuất có thể đạt kết quả tốt trong giai đoạn hỗ trợ nhưng khó duy trì khi người dân phải tự bảo đảm vốn, kỹ thuật và thị trường.

Những vấn đề đó không phải lúc nào cũng được phản ánh đầy đủ qua báo cáo hành chính.

Vì vậy, cần tạo điều kiện để cộng đồng tham gia từ khâu nhận diện rủi ro, lựa chọn giải pháp đến giám sát và đánh giá kết quả. Đặc biệt, phải chú ý đến tiếng nói của những nhóm dễ bị tổn thương, vốn có thể chịu tác động lớn nhưng gặp nhiều hạn chế trong tiếp cận thông tin và nguồn lực.

Sự tham gia thực chất của người dân giúp bổ sung thông tin cho cơ quan quản lý, phát hiện sớm những bất cập và điều chỉnh giải pháp phù hợp hơn với thực tế.

Đưa kết quả thích ứng vào năng lực phát triển lâu dài

Nhiều chương trình thích ứng được triển khai thông qua các dự án hoặc mô hình thí điểm. Đây là phương thức hữu ích để thử nghiệm giải pháp và tích lũy kinh nghiệm. Tuy nhiên, không phải mô hình thành công ở một địa phương đều có thể nhân rộng nguyên trạng sang địa phương khác.

Điều kiện tự nhiên, nguồn lực tài chính, năng lực tổ chức và thị trường có thể tạo ra những khác biệt đáng kể về kết quả.

Do đó, trước khi nhân rộng, cần đánh giá những điều kiện làm nên hiệu quả của mô hình, khả năng vận hành khi không còn hỗ trợ bên ngoài và mức độ phù hợp với địa bàn tiếp nhận.

Quan trọng hơn, kết quả của các dự án cần từng bước được chuyển hóa thành năng lực thường xuyên của cơ quan quản lý, cơ sở sản xuất và cộng đồng dân cư.

Đó là năng lực cập nhật thông tin rủi ro, tổ chức cảnh báo, huy động nguồn lực, duy trì hạ tầng, điều chỉnh sản xuất và phục hồi hoạt động kinh tế - xã hội khi xảy ra thiên tai.

Từ góc độ này, thích ứng không chỉ là thực hiện một số dự án ứng phó với những nguy cơ đã biết, mà còn là xây dựng khả năng chủ động trước những biến động khó dự báo trong tương lai.

Lấy kết quả thực chất làm thước đo

Thích ứng với biến đổi khí hậu là quá trình lâu dài, đòi hỏi sự kết hợp giữa chính sách, nguồn lực, khoa học - công nghệ và sự tham gia của toàn xã hội.

Các chiến lược và kế hoạch quốc gia đã tạo nền tảng quan trọng. Vấn đề tiếp theo là nâng cao chất lượng thực thi, lựa chọn đúng ưu tiên, tăng cường phối hợp và xây dựng cơ chế đánh giá khách quan.

Trong quá trình đó, nghiên cứu, trao đổi và phản biện chính sách có thể góp phần làm rõ những điểm nghẽn, tổng kết kinh nghiệm thực tiễn và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả thích ứng. Đây cũng là một hướng nghiên cứu phù hợp với sự quan tâm của Hội đồng Hòa bình và Phát triển Việt Nam đối với những vấn đề phát triển bền vững.

Nếu việc nhận diện tác động của biến đổi khí hậu giúp xác định vì sao cần thích ứng, thì nghiên cứu hiệu quả thực thi sẽ góp phần trả lời câu hỏi quan trọng tiếp theo: Những nỗ lực thích ứng đã thực sự tạo ra thay đổi gì đối với đời sống và khả năng chống chịu của cộng đồng?

Thước đo cuối cùng không chỉ là số lượng kế hoạch, công trình hay kinh phí đã sử dụng, mà là mức độ giảm thiệt hại, khả năng bảo vệ sinh kế và năng lực chủ động phát triển của người dân trước những biến động khí hậu.

ThS. Nguyễn Mạnh Hiền
Phó Tổng thư ký VPDC

TÀI LIỆU THAM KHẢO
  1. Thủ tướng Chính phủ (2022), Quyết định số 896/QĐ-TTg ngày 26/7/2022, phê duyệt Chiến lược quốc gia về biến đổi khí hậu giai đoạn đến năm 2050.

  2. Thủ tướng Chính phủ (2024), Quyết định số 1422/QĐ-TTg ngày 19/11/2024, ban hành Kế hoạch quốc gia thích ứng với biến đổi khí hậu giai đoạn 2021–2030, tầm nhìn đến năm 2050 (cập nhật).

  3. Chương trình Phát triển Liên hợp quốc (UNDP, 2024), Voices of Resilience: Stories from Vietnam's Coastal Communities, tài liệu về kết quả dự án tăng cường khả năng chống chịu của cộng đồng ven biển Việt Nam.

  4. Hội đồng Hòa bình và Phát triển Việt Nam (2026), các bài nghiên cứu đăng trên Website VPDC: “Thích ứng biến đổi khí hậu, phát triển kinh tế ở ĐBSCL” (12/8/2026) và “Thời tiết, khí hậu cực đoan: Sức ép ngày càng lớn đối với đời sống và kinh tế - xã hội” (20/8/2026).