MỸ - ẤN ĐỘ: KHI THƯƠNG MẠI TRỞ THÀNH PHÉP THỬ CHIẾN LƯỢC
Sau hơn một năm rưỡi đàm phán và dù đã đạt được khuôn khổ cho một thỏa thuận thương mại tạm thời, Mỹ và Ấn Độ vẫn chưa thể hoàn tất Hiệp định thương mại song phương. Những bất đồng về thuế quan, tiếp cận thị trường và nông nghiệp mới chỉ là phần nổi. Phía sau đó là những khác biệt liên quan đến lợi ích kinh tế trong nước, an ninh năng lượng, quan hệ với Nga và yêu cầu duy trì tự chủ chiến lược của Ấn Độ, trong khi Washington theo đuổi mục tiêu tái cân bằng thương mại và tăng cường gắn kết kinh tế - chiến lược với New Delhi. Diễn biến này cho thấy một thực tế đáng chú ý: Mỹ và Ấn Độ ngày càng có nhiều lợi ích đan xen, nhưng chính điều đó cũng khiến quá trình mặc cả giữa hai bên trở nên phức tạp hơn.
Từ kỳ vọng về một thỏa thuận lớn đến giới hạn của nhượng bộ
Đàm phán Hiệp định thương mại song phương Mỹ - Ấn Độ (BTA) được hai nước khởi động từ tháng 2/2025, trong bối cảnh Washington và New Delhi đều muốn đưa quan hệ kinh tế lên tương xứng với quan hệ đối tác chiến lược đang phát triển mạnh. Hai bên đặt mục tiêu “Mission 500”, hướng tới nâng tổng kim ngạch thương mại song phương lên 500 tỷ USD vào năm 2030.
Ngày 6/2/2026, Mỹ và Ấn Độ công bố khuôn khổ cho một thỏa thuận thương mại tạm thời, tạo kỳ vọng về một bước đột phá mới. Theo tuyên bố chung, Ấn Độ sẽ xóa bỏ hoặc giảm thuế đối với hàng công nghiệp Mỹ và nhiều nhóm nông sản; Mỹ áp mức thuế đối ứng 18% đối với nhiều hàng hóa có xuất xứ Ấn Độ, đồng thời hai bên cam kết xử lý một số hàng rào phi thuế quan, mở rộng tiếp cận thị trường và tăng cường khả năng chống chịu của chuỗi cung ứng. Ấn Độ cũng dự kiến mua khoảng 500 tỷ USD các sản phẩm của Mỹ trong 5 năm, bao gồm năng lượng, máy bay và linh kiện máy bay, kim loại quý, sản phẩm công nghệ và than luyện cốc. Những nội dung cơ bản này được công bố thống nhất từ phía Mỹ và Ấn Độ.
Tuy nhiên, khoảng cách từ một khuôn khổ chính trị tới một thỏa thuận thương mại hoàn chỉnh lớn hơn kỳ vọng ban đầu.
Ngày 1/10/2026, Đại diện Thương mại Mỹ Jamieson Greer cho biết sau cuộc gặp Bộ trưởng Thương mại và Công nghiệp Ấn Độ Piyush Goyal bên lề Hội nghị Bộ trưởng Thương mại G20 tại Milwaukee, hai bên tiếp tục làm việc nhằm xử lý những điểm vướng mắc đã được xác định, nhưng một thỏa thuận chưa thể đạt được ngay. Ngày 5/10, Bộ trưởng Tài chính Ấn Độ Nirmala Sitharaman nhận định tiến trình thương lượng đã tới một “cao nguyên”, khi dư địa dành cho những nhượng bộ tiếp theo trở nên hạn chế.
Điều đáng chú ý là những khó khăn trong thương mại chưa làm gián đoạn đối thoại chính trị cấp cao. Ngày 30/9, Thủ tướng Narendra Modi và Tổng thống Donald Trump điện đàm, xem xét tiến triển hợp tác về thương mại, quốc phòng, năng lượng, công nghệ then chốt và những lĩnh vực hai bên cùng quan tâm. Hai nhà lãnh đạo tái khẳng định cam kết thúc đẩy Quan hệ Đối tác Chiến lược Toàn cầu Toàn diện Mỹ - Ấn và nhất trí duy trì tiếp xúc chặt chẽ. Thông tin này được Văn phòng Thủ tướng và Cục Thông tin Báo chí Chính phủ Ấn Độ chính thức công bố.
Như vậy, cần phân biệt giữa những bất đồng trong một cuộc đàm phán thương mại cụ thể với xu hướng tổng thể của quan hệ Mỹ - Ấn. Các dữ kiện hiện nay chưa cho thấy những khó khăn thương mại đã dẫn tới sự đảo chiều chiến lược trong quan hệ hai nước.
Đằng sau thuế quan là những lợi ích kinh tế và chính trị trong nước
Một trong những vấn đề Washington đặc biệt quan tâm là tình trạng mất cân bằng thương mại.
Theo Báo cáo Rào cản Thương mại Quốc gia năm 2026 của Văn phòng Đại diện Thương mại Mỹ (USTR), năm 2025 tổng thương mại hàng hóa Mỹ - Ấn đạt khoảng 149,4 tỷ USD. Mỹ xuất khẩu khoảng 45,6 tỷ USD hàng hóa sang Ấn Độ và nhập khẩu khoảng 103,8 tỷ USD, khiến thâm hụt thương mại hàng hóa của Mỹ với Ấn Độ ở mức 58,2 tỷ USD, tăng 27,1% so với năm 2024.
Từ góc độ chính sách của chính quyền Tổng thống Donald Trump, giảm thâm hụt thương mại, tăng tính có đi có lại và mở rộng thị trường cho hàng hóa Mỹ là những mục tiêu quan trọng. Vì vậy, Washington muốn giảm cả hàng rào thuế quan và phi thuế quan, tăng khả năng tiếp cận thị trường Ấn Độ và mở rộng xuất khẩu hàng công nghiệp, nông sản, năng lượng cũng như các sản phẩm công nghệ.
Nhưng những điều Washington coi là yêu cầu mở cửa thị trường lại có thể chạm tới những lĩnh vực kinh tế - xã hội đặc biệt nhạy cảm của Ấn Độ.
Điển hình nhất là nông nghiệp. Với New Delhi, nông nghiệp không đơn thuần là một ngành kinh tế mà liên quan trực tiếp đến sinh kế của một bộ phận rất lớn dân cư, an ninh lương thực và ổn định xã hội. Khuôn khổ thỏa thuận tháng 2/2026 cho thấy Ấn Độ đã chấp nhận giảm hoặc xóa thuế đối với nhiều nông sản của Mỹ. Tuy nhiên, tài liệu của Bộ Thương mại Ấn Độ cũng cho thấy New Delhi duy trì cơ chế loại trừ để bảo vệ những lĩnh vực nông nghiệp nhạy cảm.
Đây là một trong những nguyên nhân khiến đàm phán khó có thể giải quyết chỉ bằng những phép tính thuế suất. Điều Washington coi là tiếp cận thị trường phải được New Delhi cân nhắc cùng yêu cầu bảo vệ nông dân, doanh nghiệp nhỏ, an ninh lương thực và ổn định kinh tế - xã hội trong nước.
Thực tế đến giữa năm 2026 cho thấy vị thế đàm phán của Ấn Độ cũng có những thay đổi. Reuters tháng 7/2026 nhận định New Delhi có thêm dư địa chờ đợi những điều khoản thuận lợi hơn nhờ kết quả xuất khẩu, việc đa dạng hóa quan hệ thương mại và những thỏa thuận mới với các đối tác khác. Đồng thời, Ấn Độ tiếp tục xác định nông nghiệp là một trong những lĩnh vực không dễ nhượng bộ.
Điều đó không có nghĩa Ấn Độ không cần thỏa thuận với Mỹ. Mỹ vẫn là thị trường xuất khẩu đặc biệt quan trọng. Vấn đề nằm ở chỗ New Delhi có thêm cơ sở để tính toán giữa lợi ích của việc sớm đạt thỏa thuận và cái giá của những nhượng bộ mà nước này phải chấp nhận.
Dầu Nga khiến thương mại gắn chặt hơn với địa chính trị
Nếu thuế quan và nông nghiệp chủ yếu phản ánh khác biệt về lợi ích kinh tế, vấn đề dầu Nga khiến đàm phán Mỹ - Ấn mang thêm chiều kích địa chính trị.
Đây cũng là vấn đề cần nhìn theo đúng trình tự diễn biến.
Tháng 2/2026, Nhà Trắng cho biết Tổng thống Donald Trump đã bỏ mức thuế bổ sung 25% đối với hàng nhập khẩu từ Ấn Độ sau cam kết của New Delhi liên quan đến việc ngừng mua dầu Nga; đồng thời mức thuế đối ứng đối với Ấn Độ được hạ từ 25% xuống 18%.
Tuy nhiên, vấn đề năng lượng Nga chưa kết thúc tại đó. Theo Reuters ngày 5/10, một đạo luật mới của Mỹ được thông qua vào tháng 9/2026 trao cho Tổng thống thẩm quyền áp mức thuế cao đối với hàng hóa từ những quốc gia tiếp tục mua lượng đáng kể dầu khí của Nga. Diễn biến mới này một lần nữa đặt vấn đề dầu Nga vào trung tâm những tính toán thương mại Mỹ - Ấn và làm thu hẹp thêm dư địa thương lượng.
Với Washington, vấn đề này gắn với mục tiêu gây sức ép kinh tế đối với Nga. Với New Delhi, lựa chọn nguồn cung dầu lại gắn trực tiếp với an ninh năng lượng, giá nhiên liệu và ổn định kinh tế trong nước. Ấn Độ là quốc gia phụ thuộc lớn vào dầu nhập khẩu; Reuters cuối tháng 9/2026 cho biết nước này nhập khẩu khoảng 90% nhu cầu dầu thô. Vì vậy, biến động nguồn cung và giá dầu có tác động trực tiếp tới tỷ giá, lạm phát và nền kinh tế Ấn Độ.
Ở đây xuất hiện khác biệt về ưu tiên chiến lược. Mỹ muốn tăng hiệu quả các biện pháp gây sức ép kinh tế đối với Nga; trong khi Ấn Độ phải đồng thời cân nhắc quan hệ với Mỹ, nhu cầu năng lượng trong nước và các mối quan hệ đối ngoại khác.
Tuy nhiên, không nên từ khác biệt đó suy rộng thành việc Ấn Độ “đứng về” bên này hay bên kia. Cách tiếp cận của New Delhi trong nhiều năm qua cho thấy nước này coi trọng việc duy trì không gian tự quyết trong chính sách đối ngoại và quan hệ với nhiều trung tâm quyền lực khác nhau.
Chính tại đây, thương mại gặp một vấn đề sâu xa hơn: tự chủ chiến lược của Ấn Độ.
New Delhi tăng cường quan hệ với Washington trong nhiều lĩnh vực, từ quốc phòng, công nghệ, năng lượng, đầu tư tới chuỗi cung ứng và hợp tác tại Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương. Nhưng quan hệ ngày càng sâu với Mỹ không đồng nghĩa Ấn Độ từ bỏ quan hệ với các đối tác khác hoặc chấp nhận để chính sách đối ngoại của mình hoàn toàn phụ thuộc vào ưu tiên của Washington.
Do đó, những khó khăn trong đàm phán thương mại có thể được nhìn nhận như sự giao thoa giữa yêu cầu bảo vệ lợi ích kinh tế trong nước với một nguyên tắc lâu dài hơn trong chính sách đối ngoại của New Delhi: duy trì dư địa tự chủ trong lựa chọn đối tác và quyết định chính sách.
Washington cũng có giới hạn trong việc gây sức ép với New Delhi
Sự phụ thuộc lợi ích lẫn nhau không chỉ đặt ra giới hạn đối với Ấn Độ. Washington cũng phải cân nhắc mức độ và hệ quả của sức ép kinh tế đối với New Delhi.
Mỹ có lợi ích trong việc thúc đẩy Ấn Độ mở cửa thị trường, tăng nhập khẩu hàng hóa Mỹ, giảm mất cân bằng thương mại và tăng cường phối hợp trong một số lĩnh vực chiến lược. Nhưng Ấn Độ đồng thời là một đối tác quan trọng của Mỹ tại khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương.
Quy mô dân số và nền kinh tế, vị trí địa lý, tiềm lực quân sự, năng lực khoa học - công nghệ và vai trò ngày càng tăng của Ấn Độ khiến quan hệ với New Delhi có ý nghĩa đối với Washington vượt ra ngoài cán cân thương mại song phương.
Bối cảnh cạnh tranh chiến lược Mỹ - Trung cũng là một nhân tố không thể bỏ qua. Washington có lợi ích trong việc phát triển quan hệ với một Ấn Độ ngày càng có vị thế lớn hơn tại khu vực. Tuy nhiên, sẽ là đơn giản hóa nếu nhìn toàn bộ quan hệ Mỹ - Ấn chỉ qua lăng kính Trung Quốc. New Delhi có lợi ích, mục tiêu và tính toán riêng, đồng thời tiếp tục phát triển quan hệ với nhiều đối tác.
Cuộc điện đàm giữa Tổng thống Trump và Thủ tướng Modi ngày 30/9, đúng vào thời điểm đàm phán thương mại gặp khó khăn, là một chỉ dấu đáng chú ý: hai bên vẫn tiếp tục thúc đẩy hợp tác về thương mại, quốc phòng, năng lượng và công nghệ then chốt, đồng thời khẳng định duy trì Quan hệ Đối tác Chiến lược Toàn cầu Toàn diện.
Từ đó có thể thấy một đặc điểm quan trọng của quan hệ Mỹ - Ấn hiện nay: lợi ích chung tạo động lực cho hợp tác, trong khi lợi ích riêng của mỗi nước đồng thời đặt ra giới hạn cho sự nhượng bộ.
Đây không phải là một nghịch lý bất thường. Trong quan hệ giữa các nước lớn, hợp tác và khác biệt lợi ích có thể tồn tại song song; thậm chí mức độ quan hệ càng sâu thì những vấn đề cần thương lượng càng nhiều.
Một cuộc mặc cả lớn hơn thương mại
Những diễn biến đến ngày 5/10/2026 chưa cho phép xác định thời điểm Mỹ và Ấn Độ có thể hoàn tất thỏa thuận. Đại diện Thương mại Mỹ khẳng định đàm phán vẫn tiếp tục nhưng thỏa thuận chưa cận kề; Bộ trưởng Tài chính Ấn Độ cũng cho rằng dư địa dành cho những nhượng bộ tiếp theo đã thu hẹp.
Trên cơ sở các dữ kiện hiện có, có thể nhận diện một số khả năng phát triển, song cần coi đây là những kịch bản phân tích có điều kiện, không phải dự báo chắc chắn.
Khả năng thứ nhất là hai bên tiếp tục đàm phán và tìm kiếm những thỏa hiệp từng phần. Cơ sở của kịch bản này là khuôn khổ tháng 2/2026 đã xác lập một số lĩnh vực mà lợi ích hai nước có khả năng gặp nhau, từ hàng công nghiệp, năng lượng, công nghệ, hàng không tới một số nhóm nông sản và chuỗi cung ứng. Những vấn đề nhạy cảm hơn có thể tiếp tục được xử lý qua các vòng đàm phán sau.
Khả năng thứ hai là tiến trình thương mại tiếp tục kéo dài trong khi hai nước vẫn duy trì và mở rộng hợp tác ở những lĩnh vực chiến lược khác. Đây là kịch bản có cơ sở từ thực tế hiện nay: thương mại gặp khó nhưng tiếp xúc cấp cao và hợp tác về quốc phòng, năng lượng, công nghệ vẫn tiếp tục.
Khả năng thứ ba là bất đồng gia tăng nếu vấn đề năng lượng Nga và các biện pháp thuế quan tiếp tục trở thành điều kiện lớn trong đàm phán. Khi đó, tranh chấp sẽ không còn chỉ xoay quanh tiếp cận thị trường mà có thể tác động tới giới hạn tự chủ chiến lược mà Ấn Độ muốn duy trì. Tuy nhiên, với những dữ kiện hiện có, chưa đủ cơ sở để khẳng định quan hệ Mỹ - Ấn đang tiến tới một cuộc đối đầu chiến lược.
Nhìn rộng hơn, những khó khăn của đàm phán Mỹ - Ấn phản ánh một đặc điểm ngày càng rõ của quan hệ quốc tế: kinh tế, thương mại, năng lượng, công nghệ và an ninh ngày càng đan xen; các quốc gia đồng thời tìm cách mở rộng hợp tác, đa dạng hóa quan hệ và bảo vệ lợi ích quốc gia của mình.
Vì vậy, sẽ không đầy đủ nếu nhìn quan hệ Mỹ - Ấn theo logic đơn giản “hợp tác hay đối đầu”, càng không nên quy các lựa chọn của một quốc gia thành việc phải “chọn bên”. Thực tiễn quan hệ quốc tế cho thấy giữa các quốc gia có thể đồng thời tồn tại hợp tác, cạnh tranh và khác biệt lợi ích; mức độ của từng yếu tố thay đổi theo từng lĩnh vực và từng thời điểm.
Đối với Mỹ và Ấn Độ, câu hỏi quan trọng trong thời gian tới vì thế không phải hai nước có cần nhau hay không. Những lợi ích kinh tế và chiến lược đang đan xen cho thấy cả Washington và New Delhi đều có động lực duy trì quan hệ. Vấn đề thực chất là hai bên có thể tìm được điểm cân bằng nào giữa yêu cầu mở rộng hợp tác với việc bảo vệ những lợi ích cốt lõi của mỗi nước.
Nếu tìm được điểm cân bằng đó, một thỏa thuận thương mại Mỹ - Ấn sẽ có ý nghĩa vượt ra ngoài những dòng thuế. Nó sẽ cho thấy khả năng hai quốc gia có lợi ích không hoàn toàn đồng nhất vẫn có thể xử lý khác biệt thông qua đối thoại, thương lượng và hợp tác cùng có lợi.
Ngược lại, nếu các biện pháp kinh tế ngày càng gắn với những yêu cầu chiến lược mà một trong hai bên cho rằng vượt quá giới hạn có thể chấp nhận, tiến trình thương lượng sẽ còn gặp nhiều trở ngại.
Bởi vậy, những gì đang diễn ra giữa Washington và New Delhi không đơn thuần là một cuộc mặc cả về thuế quan. Đó còn là phép thử về khả năng dung hòa lợi ích giữa hai đối tác ngày càng quan trọng đối với nhau trong bối cảnh tương quan sức mạnh, chuỗi cung ứng và cấu trúc quan hệ quốc tế tiếp tục chuyển dịch.
Nguyễn Mạnh Hiền, UVBCH Hội đồng Hòa bình và Phát triển Viện Nam
Nguồn tham khảo chính: Báo Tin tức và Dân tộc/TTXVN, “Mỹ - Ấn Độ chưa thể chốt thỏa thuận thương mại: Đâu là những nút thắt lớn?”, ngày 5/10/2026; cùng các nguồn chính thức và thông tin công khai từ Chính phủ Mỹ, Chính phủ Ấn Độ, USTR và Reuters.



