A A | Tăng tương phản Giảm tương phản

RÁC THẢI ĐIỆN TỬ: AI CHỊU TRÁCH NHIỆM KHI SẢN PHẨM HẾT VÒNG ĐỜI?

Mỗi chiếc điện thoại, máy tính hay thiết bị điện tử bị thải bỏ đều đặt ra câu hỏi: Ai chịu trách nhiệm thu hồi, tái chế và xử lý an toàn? Khi Việt Nam đã thiết lập cơ chế trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất, thách thức không chỉ nằm ở quy định pháp luật mà còn ở việc tổ chức một hệ thống thu gom thuận tiện, minh bạch và hiệu quả. Đây là mắt xích quan trọng để giảm ô nhiễm, bảo vệ sức khỏe cộng đồng và thúc đẩy kinh tế tuần hoàn.

 

Hoạt động tái chế rác thải điện tử đòi hỏi quy trình thu gom, phân loại và xử lý an toàn. Ảnh minh họa: Alex Proimos/Wikimedia Commons (CC BY 2.0).

Rác thải điện tử: Thách thức ngày càng lớn của xã hội hiện đại

Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ đang làm thay đổi sâu sắc đời sống kinh tế và xã hội. Điện thoại thông minh, máy tính, tivi, tủ lạnh, máy giặt cùng nhiều thiết bị điện, điện tử khác đã trở thành những phương tiện thiết yếu trong sinh hoạt và sản xuất. Tuy nhiên, cùng với sự gia tăng số lượng thiết bị được sử dụng là lượng sản phẩm hư hỏng, lỗi thời hoặc bị thay thế ngày càng lớn.

Theo báo cáo Giám sát rác thải điện tử toàn cầu năm 2024 (The Global E-waste Monitor 2024) do Viện Đào tạo và Nghiên cứu Liên Hợp Quốc (UNITAR) và Liên minh Viễn thông Quốc tế (ITU) công bố, thế giới phát sinh khoảng 62 triệu tấn rác thải điện tử trong năm 2022. Trong số đó, chỉ 22,3% được ghi nhận là đã thu gom và tái chế chính thức theo phương thức phù hợp với yêu cầu bảo vệ môi trường. Nếu xu hướng hiện nay tiếp diễn, lượng rác thải điện tử toàn cầu có thể đạt khoảng 82 triệu tấn vào năm 2030. [1]

Đối với Việt Nam, cơ sở dữ liệu của Đối tác Thống kê Rác thải điện tử Toàn cầu (Global E-waste Statistics Partnership) ước tính năm 2022 phát sinh khoảng 516 nghìn tấn rác thải điện tử, tương đương 5,3 kg/người. Đây là số liệu ước tính theo phương pháp thống kê quốc tế, không phải khối lượng rác điện tử đã được thu gom và xử lý thực tế. [2]

Những con số trên cho thấy rác thải điện tử đã trở thành một vấn đề môi trường đáng quan tâm, gắn trực tiếp với quá trình phát triển công nghệ, tiêu dùng và đô thị hóa.

Điểm đặc biệt của loại chất thải này là trong cùng một thiết bị có thể tồn tại những vật liệu có giá trị kinh tế như đồng, nhôm, sắt và kim loại quý, đồng thời chứa các thành phần có khả năng gây hại nếu bị tháo dỡ, đốt hoặc xử lý không đúng kỹ thuật.

Theo Tổ chức Y tế thế giới (WHO), hoạt động tái chế rác thải điện tử không bảo đảm an toàn có thể giải phóng chì, thủy ngân, cadimi và nhiều chất độc hại khác ra môi trường. Trẻ em và phụ nữ mang thai là những nhóm đặc biệt dễ bị tổn thương trước các nguy cơ phơi nhiễm. [3]

Vì vậy, quản lý rác thải điện tử phải đồng thời giải quyết hai yêu cầu: ngăn ngừa ô nhiễm và thu hồi tài nguyên. Nếu chỉ quan tâm đến giá trị phế liệu mà bỏ qua chi phí môi trường và sức khỏe, lợi ích kinh tế trước mắt có thể phải đánh đổi bằng những tổn thất lâu dài.

Khoảng cách giữa thiết bị bị thải bỏ và hệ thống thu hồi

Việc mua một thiết bị điện tử mới ngày càng thuận tiện. Người tiêu dùng có thể lựa chọn sản phẩm qua hệ thống cửa hàng, đại lý hoặc các nền tảng thương mại điện tử. Tuy nhiên, khi thiết bị không còn sử dụng được, việc tìm một địa điểm tiếp nhận phù hợp lại không phải lúc nào cũng dễ dàng.

Một chiếc điện thoại cũ có thể được giữ lại trong ngăn kéo, chuyển cho người thân, bán cho người thu mua phế liệu hoặc bỏ chung với rác sinh hoạt. Mỗi lựa chọn có thể dẫn đến một con đường xử lý khác nhau.

Hoạt động thu mua phế liệu, phân loại và tái sử dụng có thể góp phần kéo dài vòng đời sản phẩm, tiết kiệm tài nguyên. Vấn đề phát sinh khi những thiết bị chứa thành phần nguy hại bị tháo dỡ, đốt hoặc xử lý bằng phương pháp không bảo đảm an toàn, gây ô nhiễm không khí, đất và nguồn nước.

Từ góc độ quản lý, điều đáng quan tâm là khả năng kết nối giữa người thải bỏ thiết bị, đơn vị thu gom, cơ sở phân loại và doanh nghiệp tái chế. Nếu các khâu này vận hành rời rạc, rất khó theo dõi dòng chất thải từ nơi phát sinh đến điểm xử lý cuối cùng.

Do đó, câu hỏi không chỉ là có bao nhiêu cơ sở tái chế, mà còn là làm thế nào để thiết bị điện tử sau sử dụng được đưa vào đúng hệ thống thu hồi và xử lý.

Đây là mắt xích cần được đặc biệt quan tâm khi đánh giá hiệu quả thực hiện chính sách quản lý rác thải điện tử tại Việt Nam.

Trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất: Bước chuyển trong tư duy quản lý

Trong cách tiếp cận quản lý chất thải truyền thống, việc xử lý sản phẩm sau sử dụng thường được nhìn nhận chủ yếu là trách nhiệm của người thải bỏ, đơn vị vệ sinh môi trường và cơ quan quản lý nhà nước.

Tuy nhiên, cách tiếp cận này chưa phản ánh đầy đủ trách nhiệm của những chủ thể đưa sản phẩm ra thị trường.

Trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (Extended Producer Responsibility, viết tắt là EPR) là cơ chế chính sách gắn trách nhiệm của nhà sản xuất, nhập khẩu với giai đoạn sản phẩm trở thành chất thải, theo phạm vi và điều kiện do pháp luật quy định.

Tại Việt Nam, Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 đã đặt nền tảng pháp lý cho cơ chế này. Đối với các sản phẩm điện, điện tử thuộc diện điều chỉnh, lộ trình thực hiện trách nhiệm tái chế bắt đầu từ ngày 01/01/2025 theo quy định của Nghị định số 08/2022/NĐ-CP.

Đáng chú ý, ngày 01/4/2026, Chính phủ ban hành Nghị định số 110/2026/NĐ-CP quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Bảo vệ môi trường về trách nhiệm tái chế sản phẩm, bao bì và trách nhiệm xử lý chất thải của nhà sản xuất, nhập khẩu. Nghị định có hiệu lực từ ngày 25/5/2026.

Cùng ngày 25/5/2026, Bộ Nông nghiệp và Môi trường ban hành Thông tư số 24/2026/TT-BNNMT hướng dẫn thực hiện một số nội dung của Nghị định số 110/2026/NĐ-CP. Thông tư cũng có hiệu lực từ ngày 25/5/2026. [4], [5]

Các quy định này tiếp tục cụ thể hóa trách nhiệm tái chế, đối tượng thực hiện, tỷ lệ và quy cách tái chế bắt buộc cùng những nội dung liên quan.

Ý nghĩa quan trọng của cơ chế EPR là chuyển từ cách nhìn nhận chất thải như một vấn đề chỉ phát sinh sau tiêu dùng sang việc gắn trách nhiệm môi trường với vòng đời sản phẩm.

Tuy nhiên, việc hoàn thiện quy định pháp luật mới chỉ là một điều kiện cần. Trách nhiệm tái chế chỉ thực sự phát huy tác dụng khi sản phẩm thải bỏ được thu gom, chuyển giao và tái chế theo những quy trình có thể kiểm chứng.

Điều đó đặt ra yêu cầu đánh giá hiệu quả chính sách không chỉ dựa vào việc thực hiện các nghĩa vụ pháp lý mà còn phải quan tâm đến kết quả môi trường thực tế.

Từ trách nhiệm pháp lý đến hiệu quả tái chế thực chất

Một chính sách môi trường có thể được thiết kế tương đối đầy đủ về mặt pháp lý nhưng vẫn gặp khó khăn trong tổ chức thực hiện nếu thiếu những điều kiện hỗ trợ cần thiết.

Đối với rác thải điện tử, có ba vấn đề đáng chú ý.

Thứ nhất, khả năng tiếp cận hệ thống thu gom của người dân.

Nếu điểm thu hồi ở xa, thời gian tiếp nhận không thuận tiện hoặc người dân không biết nơi nào có thể bàn giao thiết bị cũ, việc phân loại và chuyển giao đúng cách sẽ khó đạt kết quả mong muốn.

Một hệ thống thu gom hiệu quả cần được thiết kế từ nhu cầu thực tế của người sử dụng, đồng thời phù hợp với năng lực tiếp nhận, vận chuyển và xử lý của các đơn vị tham gia.

Thứ hai, khả năng theo dõi và xác minh quá trình tái chế.

Khối lượng chất thải được tiếp nhận chưa phản ánh đầy đủ hiệu quả xử lý. Cần quan tâm đến việc thiết bị được phân loại như thế nào, vật liệu nào được thu hồi, thành phần nguy hại được xử lý ra sao và cơ sở tiếp nhận có đáp ứng yêu cầu bảo vệ môi trường hay không.

Tính minh bạch của dòng chất thải có ý nghĩa quan trọng để hạn chế nguy cơ thiết bị được thu gom nhưng sau đó lại đi vào những khâu xử lý không phù hợp.

Thứ ba, sự phối hợp giữa các chủ thể.

Nhà sản xuất, nhập khẩu thực hiện trách nhiệm theo quy định pháp luật; các đơn vị phân phối có thể tham gia hỗ trợ thu hồi; doanh nghiệp tái chế đảm nhiệm khâu xử lý chuyên môn; cơ quan quản lý giám sát việc thực hiện; người tiêu dùng có vai trò phân loại và chuyển giao thiết bị đúng nơi.

Cần phân biệt rõ trách nhiệm pháp lý bắt buộc với vai trò tham gia tự nguyện hoặc theo thỏa thuận. Không phải mọi chủ thể trong chuỗi thu hồi, tái chế đều có nghĩa vụ giống nhau.

Điều quan trọng là hình thành một hệ thống phối hợp trong đó mỗi chủ thể biết rõ trách nhiệm của mình và có điều kiện thực hiện trách nhiệm ấy.

Rác thải điện tử và cơ hội phát triển kinh tế tuần hoàn

Giá trị của rác thải điện tử không chỉ nằm ở việc giảm lượng chất thải phải xử lý. Khi được quản lý đúng cách, nhiều vật liệu có thể được thu hồi để phục vụ sản xuất, góp phần giảm nhu cầu khai thác tài nguyên nguyên sinh.

Báo cáo The Global E-waste Monitor 2024 ước tính tổng giá trị các kim loại có trong lượng rác thải điện tử phát sinh trên toàn cầu năm 2022 vào khoảng 91 tỷ USD. [1]

Tuy nhiên, cần phân biệt giá trị ước tính của vật liệu với giá trị thực tế có thể thu hồi. Hoạt động tái chế còn phụ thuộc vào công nghệ, chi phí vận chuyển, phân loại, xử lý thành phần nguy hại và chất lượng vật liệu sau tái chế.

Để phát triển kinh tế tuần hoàn trong lĩnh vực này, cần tiếp cận đồng bộ từ thiết kế sản phẩm đến giai đoạn sau sử dụng.

Trước hết, khuyến khích những sản phẩm có tuổi thọ cao, dễ sửa chữa, dễ tháo lắp và có khả năng thu hồi vật liệu. Việc kéo dài thời gian sử dụng một thiết bị còn hoạt động tốt có thể giúp giảm nhu cầu thay thế không cần thiết.

Tiếp đó, cần phát triển các hình thức thu hồi thuận tiện tại điểm bán hàng, khu dân cư, cơ quan và trường học, trên cơ sở điều kiện thực tế và quy định pháp luật.

Đồng thời, tạo điều kiện để hoạt động thu gom hiện có kết nối với những cơ sở xử lý đáp ứng yêu cầu môi trường, thay vì chỉ tập trung thu hồi các vật liệu có giá trị kinh tế cao.

Cuối cùng, hiệu quả phải được đánh giá bằng kết quả thực tế: lượng chất thải được thu gom đúng quy trình, tỷ lệ vật liệu được thu hồi, mức độ kiểm soát thành phần nguy hại và tác động môi trường được giảm thiểu.

Những vấn đề cần ưu tiên trong giai đoạn tới

Từ những phân tích trên, có thể xem xét năm định hướng nhằm nâng cao hiệu quả quản lý rác thải điện tử tại Việt Nam.

Một là, phát triển mạng lưới thu hồi thuận tiện cho người dân. Khuyến khích các mô hình tiếp nhận thiết bị điện, điện tử đã qua sử dụng tại những địa điểm phù hợp; công khai thông tin về loại thiết bị được tiếp nhận, thời gian và phương thức bàn giao.

Hai là, tăng cường khả năng truy xuất dòng chất thải. Hoàn thiện cơ chế ghi nhận, chuyển giao và xác minh khối lượng rác thải điện tử qua các công đoạn thu gom, vận chuyển, tái chế; từng bước ứng dụng công nghệ số phù hợp với năng lực thực tế.

Ba là, nâng cao hiệu quả thực hiện cơ chế EPR. Bên cạnh việc kiểm tra tuân thủ nghĩa vụ, cần quan tâm đến kết quả tái chế thực chất, bảo đảm trách nhiệm của nhà sản xuất, nhập khẩu được thực hiện đúng quy định và mục tiêu bảo vệ môi trường.

Bốn là, hỗ trợ chuyển đổi hoạt động thu gom, tái chế theo hướng an toàn. Chú trọng đào tạo, điều kiện lao động, trang thiết bị và khả năng liên kết giữa các cơ sở thu gom với doanh nghiệp tái chế có năng lực.

Năm là, nâng cao nhận thức và tạo thuận lợi cho người tiêu dùng. Truyền thông cần đi xa hơn lời kêu gọi không vứt rác bừa bãi, hướng dẫn cụ thể cách chuyển giao thiết bị điện tử hỏng, pin đã qua sử dụng và những sản phẩm có nguy cơ gây ô nhiễm.

Đây là những định hướng cần được nghiên cứu, cụ thể hóa phù hợp với điều kiện từng địa phương, ngành hàng và nhóm sản phẩm; không phải kết luận rằng mọi địa phương hoặc doanh nghiệp hiện đều thiếu những điều kiện nêu trên.

Trách nhiệm đối với sản phẩm không kết thúc tại thời điểm bán hàng

Rác thải điện tử là một thách thức môi trường gắn liền với quá trình phát triển công nghệ và nâng cao chất lượng cuộc sống. Xã hội càng sử dụng nhiều thiết bị điện, điện tử thì càng cần một hệ thống quản lý hiệu quả khi các sản phẩm ấy hết vòng đời.

Thách thức lớn không chỉ là xử lý những gì đã bị thải bỏ mà còn là tổ chức lại mối quan hệ giữa sản xuất, tiêu dùng, thu hồi và tái chế.

Trong tiến trình đó, chính sách của Nhà nước giữ vai trò định hướng và thiết lập trách nhiệm; doanh nghiệp giữ vai trò quan trọng trong tổ chức thực hiện; các tổ chức xã hội có thể góp phần nâng cao nhận thức, thúc đẩy đối thoại và khuyến khích sự tham gia của cộng đồng.

Đối với các tổ chức hoạt động vì hòa bình và phát triển bền vững, đây cũng là lĩnh vực có ý nghĩa thiết thực trong việc thúc đẩy trách nhiệm xã hội, bảo vệ sức khỏe cộng đồng và sử dụng hợp lý tài nguyên.

Một nền kinh tế phát triển bền vững không chỉ được đánh giá qua số lượng sản phẩm mới được tạo ra, mà còn qua cách xã hội quản lý những sản phẩm không còn được sử dụng.

Khi trách nhiệm đối với sản phẩm không kết thúc tại thời điểm bán hàng, rác thải điện tử mới có cơ hội được quản lý như một nguồn tài nguyên, thay vì trở thành gánh nặng môi trường chuyển từ thế hệ này sang thế hệ khác.

ThS. Nguyễn Mạnh Hiền
Ủy viên Ban Chấp hành Hội đồng Hòa bình và Phát triển Việt Nam


TÀI LIỆU THAM KHẢO

[1] Viện Đào tạo và Nghiên cứu Liên Hợp Quốc (UNITAR) và Liên minh Viễn thông Quốc tế (ITU), The Global E-waste Monitor 2024, công bố năm 2024, số liệu năm 2022.
https://www.itu.int/en/ITU-D/Environment/Pages/Publications/The-Global-E-waste-Monitor-2024.aspx

[2] Đối tác Thống kê Rác thải điện tử Toàn cầu, Viet Nam – E-waste Statistics 2022, dữ liệu ước tính lượng rác điện tử phát sinh tại Việt Nam.
https://globalewaste.org/statistics/country/viet-nam/2022/

[3] Tổ chức Y tế thế giới (WHO), Electronic waste (e-waste), ngày 01/10/2024.
https://www.who.int/news-room/fact-sheets/detail/electronic-waste-%28e-waste%29

[4] Chính phủ, Nghị định số 110/2026/NĐ-CP ngày 01/4/2026, quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Bảo vệ môi trường về trách nhiệm tái chế sản phẩm, bao bì và trách nhiệm xử lý chất thải của nhà sản xuất, nhập khẩu; có hiệu lực ngày 25/5/2026.
https://vanban.chinhphu.vn/?classid=1&docid=217544&pageid=27160&typegroupid=4

[5] Bộ Nông nghiệp và Môi trường, Thông tư số 24/2026/TT-BNNMT ngày 25/5/2026, hướng dẫn thi hành một số điều của Nghị định số 110/2026/NĐ-CP; có hiệu lực ngày 25/5/2026.
https://vanban.chinhphu.vn/?classid=1&docid=218478&pageid=27160&typegroupid=6


Lượt xem: 3
Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết