TRƯỚC THỀM COP31: TỪ CAM KẾT KHÍ HẬU ĐẾN TRÁCH NHIỆM THỰC THI
Khi các cam kết khí hậu ngày càng được mở rộng, câu hỏi đặt ra đối với cộng đồng quốc tế không chỉ là mục tiêu tham vọng đến đâu, mà còn là trách nhiệm thực hiện được phân định như thế nào, nguồn lực được huy động ra sao và kết quả được kiểm chứng bằng cách nào. Trước thềm Hội nghị lần thứ 31 các bên tham gia Công ước khung của Liên hợp quốc về biến đổi khí hậu, những vấn đề này đang trở thành phép thử quan trọng đối với hiệu quả hợp tác quốc tế và triển vọng phát triển bền vững.

Toàn cảnh Hội nghị Thượng đỉnh về khí hậu tại Belém, Brazil, trong khuôn khổ các hoạt động của COP30, tháng 11/2025. Ảnh: TTXVN.
Từ mở rộng cam kết đến nâng cao hiệu quả thực thi
Từ ngày 9 đến 20/11/2026, Hội nghị lần thứ 31 các bên tham gia Công ước khung của Liên hợp quốc về biến đổi khí hậu (COP31) dự kiến diễn ra tại Antalya, Thổ Nhĩ Kỳ.
Hội nghị được tổ chức trong bối cảnh hệ thống hợp tác khí hậu quốc tế đã hình thành nhiều mục tiêu, cơ chế và công cụ chính sách quan trọng. Tuy nhiên, việc chuyển hóa các cam kết thành kết quả thực tế vẫn đặt ra những thách thức lớn.
Kể từ khi Thỏa thuận Paris được thông qua năm 2015, các quốc gia đã từng bước xây dựng và cập nhật mục tiêu ứng phó với biến đổi khí hậu thông qua cơ chế đóng góp do quốc gia tự quyết định (Nationally Determined Contribution – NDC).
Theo cơ chế này, mỗi quốc gia xác định những mục tiêu và biện pháp hành động phù hợp với hoàn cảnh, năng lực và trách nhiệm của mình, đồng thời tham gia hệ thống báo cáo, theo dõi và đánh giá tiến độ thực hiện.
Báo cáo tổng hợp NDC năm 2026 của Ban Thư ký Công ước khung của Liên hợp quốc về biến đổi khí hậu (United Nations Framework Convention on Climate Change – UNFCCC), công bố ngày 27/10/2026, tiếp tục cung cấp cơ sở để đánh giá những tiến triển và khoảng cách còn tồn tại trong nỗ lực ứng phó với biến đổi khí hậu toàn cầu.
Điều đáng quan tâm là sự gia tăng về số lượng và mức độ tham vọng của các cam kết không tự động đồng nghĩa với việc đạt được những kết quả tương ứng.
Một mục tiêu giảm phát thải có thể được công bố trong văn kiện quốc gia, nhưng để hiện thực hóa cần có chính sách, công nghệ, nguồn vốn, nhân lực và hệ thống tổ chức thực hiện phù hợp.
Tương tự, một thỏa thuận hỗ trợ tài chính quốc tế chỉ thực sự phát huy tác dụng khi nguồn lực được huy động, chuyển giao và sử dụng hiệu quả.
Chính khoảng cách giữa cam kết và thực thi đang đặt ra yêu cầu nâng cao chất lượng quản trị khí hậu toàn cầu.
Vấn đề không chỉ là các quốc gia đã cam kết điều gì, mà còn là những điều kiện nào giúp họ thực hiện được cam kết và cơ chế nào cho phép đánh giá kết quả một cách đáng tin cậy.
Trách nhiệm quốc tế: Cần phân biệt nghĩa vụ pháp lý và cam kết chính trị
Trong các cuộc thảo luận về biến đổi khí hậu, khái niệm trách nhiệm thường được sử dụng với nhiều ý nghĩa khác nhau.
Có trách nhiệm được xác lập trong các điều ước quốc tế; có cam kết được các quốc gia tự xác định; cũng có những sáng kiến hợp tác được triển khai trên cơ sở tự nguyện.
Việc phân biệt các hình thức này là điều kiện cần thiết để đánh giá đúng hiệu quả thực thi.
Thỏa thuận Paris quy định các bên tham gia có nghĩa vụ xây dựng, thông báo và duy trì những NDC kế tiếp, đồng thời theo đuổi các biện pháp giảm nhẹ phát thải trong nước nhằm đạt được mục tiêu đã xác định.
Tuy nhiên, nghĩa vụ thực hiện những quy trình theo Thỏa thuận Paris không đồng nghĩa với việc mọi chỉ tiêu giảm phát thải trong NDC đều có cùng tính chất ràng buộc pháp lý về kết quả.
Nói cách khác, cần phân biệt giữa trách nhiệm xây dựng và thực hiện các biện pháp theo khuôn khổ pháp lý quốc tế với việc bảo đảm đạt được một chỉ tiêu cụ thể trong mọi hoàn cảnh.
Đây không phải sự khác biệt thuần túy về thuật ngữ.
Nếu không làm rõ bản chất pháp lý của từng loại cam kết, việc đánh giá trách nhiệm của các quốc gia có thể dẫn đến những nhận định thiếu chính xác.
Trong khi đó, các sáng kiến hợp tác tự nguyện, dù có ý nghĩa tích cực, cũng cần được xem xét trên cơ sở mục tiêu, nguồn lực và cơ chế thực hiện cụ thể.
Từ góc độ quan hệ quốc tế, một hệ thống hợp tác hiệu quả cần đồng thời bảo đảm hai yêu cầu: tôn trọng chủ quyền và hoàn cảnh phát triển của các quốc gia, đồng thời tăng cường trách nhiệm thực hiện những nghĩa vụ và cam kết đã được xác lập.
Hai yêu cầu này không loại trừ nhau.
Ngược lại, việc xác định rõ trách nhiệm của từng chủ thể có thể góp phần củng cố lòng tin, hạn chế những tranh cãi không cần thiết và tạo điều kiện cho hợp tác lâu dài.
Công bằng khí hậu: Trách nhiệm chung nhưng không đồng nhất
Biến đổi khí hậu là thách thức toàn cầu, song các quốc gia không có cùng điều kiện lịch sử, trình độ phát triển, năng lực tài chính và khả năng ứng phó.
Đây là cơ sở của nguyên tắc trách nhiệm chung nhưng có phân biệt, phù hợp với năng lực tương ứng và hoàn cảnh quốc gia khác nhau, được ghi nhận trong khuôn khổ hợp tác khí hậu quốc tế.
Các quốc gia phát triển nhìn chung có lợi thế lớn hơn về nguồn lực tài chính, khoa học và công nghệ.
Trong khi đó, nhiều quốc gia đang phát triển phải đồng thời giải quyết những yêu cầu cấp thiết về tăng trưởng kinh tế, tạo việc làm, giảm nghèo, phát triển hạ tầng và nâng cao chất lượng cuộc sống.
Đối với những quốc gia dễ bị tổn thương trước tác động khí hậu, việc huy động nguồn lực ứng phó càng trở nên khó khăn khi các nhu cầu phát triển khác vẫn rất lớn.
Vì vậy, công bằng khí hậu không thể được hiểu đơn giản là phân chia trách nhiệm theo những tỷ lệ giống nhau.
Vấn đề đặt ra là xây dựng một khuôn khổ hợp tác phản ánh hợp lý trách nhiệm, năng lực và nhu cầu thực tế của các bên.
Theo Điều 9 của Thỏa thuận Paris, các quốc gia phát triển có nghĩa vụ cung cấp nguồn lực tài chính hỗ trợ các quốc gia đang phát triển thực hiện các mục tiêu của Thỏa thuận. Các bên khác được khuyến khích cung cấp hoặc tiếp tục cung cấp hỗ trợ trên cơ sở tự nguyện.
Tuy nhiên, công bằng trong hợp tác khí hậu không chỉ liên quan đến trách nhiệm của bên cung cấp nguồn lực.
Các quốc gia tiếp nhận hỗ trợ cũng cần nâng cao năng lực quản lý, sử dụng hiệu quả nguồn vốn, bảo đảm tính minh bạch và phù hợp với các ưu tiên phát triển của mình.
Một cơ chế hợp tác chỉ có thể phát huy hiệu quả bền vững khi quyền lợi và trách nhiệm của các bên được xác định rõ ràng.
Ở đây, công bằng và hiệu quả không phải hai mục tiêu đối lập.
Một cơ chế phân bổ nguồn lực hợp lý, minh bạch và có trách nhiệm sẽ góp phần nâng cao hiệu quả thực thi, đồng thời củng cố lòng tin giữa các quốc gia.
Tài chính khí hậu: Từ mục tiêu huy động đến khả năng tiếp cận thực tế
Tài chính khí hậu là một trong những vấn đề trung tâm của hợp tác quốc tế về biến đổi khí hậu.
Tại Hội nghị lần thứ 29 các bên tham gia Công ước khung của Liên hợp quốc về biến đổi khí hậu (COP29), tổ chức tại Baku, Azerbaijan, năm 2024, các bên đã thông qua mục tiêu tài chính khí hậu tập thể mới.
Theo đó, các nước phát triển giữ vai trò dẫn dắt việc huy động ít nhất 300 tỷ đô la Mỹ mỗi năm vào năm 2035 cho các nước đang phát triển.
Đồng thời, các bên kêu gọi nỗ lực mở rộng quy mô tài chính khí hậu từ các nguồn công và tư lên ít nhất 1.300 tỷ đô la Mỹ mỗi năm vào năm 2035.
Hai mục tiêu này có phạm vi khác nhau, không phải những khoản tiền đã được giải ngân và không thể cộng gộp một cách cơ học.
Điều quan trọng hơn là phải phân biệt giữa mục tiêu huy động, nguồn vốn thực tế được thu xếp, khoản hỗ trợ được cam kết, số vốn được giải ngân và kết quả sử dụng nguồn lực.
Một khoản tài chính được công bố tại hội nghị quốc tế chưa chắc đã sẵn sàng để triển khai thành dự án cụ thể.
Ngay cả khi nguồn vốn đã được xác định, khả năng tiếp cận còn phụ thuộc vào điều kiện tài trợ, năng lực chuẩn bị dự án, thủ tục thực hiện và những yêu cầu quản lý liên quan.
Đối với các quốc gia đang phát triển, hình thức cung cấp tài chính cũng có ý nghĩa quan trọng.
Viện trợ không hoàn lại, vốn vay ưu đãi và vốn vay thương mại có thể tạo ra những tác động khác nhau đối với nghĩa vụ tài chính, khả năng trả nợ và hiệu quả phát triển dài hạn.
Vì vậy, đánh giá chất lượng hợp tác tài chính khí hậu không thể chỉ căn cứ vào tổng giá trị danh nghĩa của các khoản hỗ trợ.
Cần xem xét đồng thời khả năng tiếp cận, điều kiện sử dụng, mức độ phù hợp với nhu cầu phát triển và kết quả thực tế.
Từ góc độ quản trị quốc tế, đây là vấn đề có ý nghĩa vượt ra ngoài lĩnh vực môi trường.
Việc thực hiện các cam kết tài chính ảnh hưởng trực tiếp đến lòng tin giữa các quốc gia phát triển và đang phát triển, cũng như khả năng duy trì sự đồng thuận trong những tiến trình hợp tác đa phương.
Minh bạch và trách nhiệm giải trình: Nền tảng của lòng tin
Một trong những đóng góp quan trọng của Thỏa thuận Paris là việc thiết lập khuôn khổ minh bạch tăng cường nhằm hỗ trợ theo dõi tiến độ hành động và sự hỗ trợ trong hợp tác khí hậu.
Theo Điều 13, các bên tham gia thực hiện nghĩa vụ cung cấp thông tin và báo cáo phù hợp với các quy định liên quan, trong đó có báo cáo minh bạch hai năm một lần.
Cơ chế này tạo điều kiện để các quốc gia và cộng đồng quốc tế có thêm thông tin về phát thải khí nhà kính, tiến độ thực hiện NDC và những nội dung hỗ trợ có liên quan.
Thông qua hoạt động báo cáo, rà soát kỹ thuật và trao đổi đa phương, các bên có thể nhận diện những tiến bộ, khó khăn và nhu cầu tiếp tục hỗ trợ.
Tuy nhiên, minh bạch không nên được hiểu đơn thuần là gia tăng số lượng báo cáo.
Một hệ thống báo cáo chỉ thực sự có giá trị khi dữ liệu có chất lượng, phương pháp đánh giá đáng tin cậy và kết quả được sử dụng để cải thiện chính sách.
Đối với các quốc gia có năng lực kỹ thuật còn hạn chế, yêu cầu minh bạch cũng cần gắn với hỗ trợ nâng cao năng lực thống kê, quản lý dữ liệu và tổ chức thực hiện.
Khuôn khổ minh bạch của Thỏa thuận Paris được thiết kế theo hướng tạo thuận lợi, không mang tính trừng phạt và có tính đến hoàn cảnh khác nhau của các quốc gia.
Đặc điểm này cho thấy trách nhiệm giải trình trong hợp tác quốc tế không nhất thiết chỉ dựa trên các biện pháp chế tài.
Việc công khai thông tin, duy trì đối thoại, rà soát tiến độ và hỗ trợ khắc phục hạn chế cũng có thể tạo động lực thực thi.
Về lâu dài, minh bạch và trách nhiệm giải trình góp phần tạo dựng lòng tin, một điều kiện quan trọng để duy trì hợp tác quốc tế trong bối cảnh lợi ích và năng lực của các quốc gia không hoàn toàn giống nhau.
Việt Nam: Kết hợp trách nhiệm quốc tế với yêu cầu phát triển
Là thành viên tham gia Thỏa thuận Paris, Việt Nam đã từng bước xây dựng và cập nhật những chính sách, chương trình nhằm thực hiện mục tiêu ứng phó với biến đổi khí hậu.
Trong bản NDC cập nhật năm 2022, Việt Nam xác định mục tiêu đến năm 2030 giảm 15,8% tổng lượng phát thải khí nhà kính so với kịch bản phát triển thông thường bằng nguồn lực trong nước; mức giảm có thể đạt 43,5% khi có sự hỗ trợ quốc tế phù hợp.
Sự khác biệt giữa hai mức mục tiêu cho thấy vai trò quan trọng của điều kiện thực thi và hợp tác quốc tế.
Việt Nam cũng đã xác định mục tiêu đạt phát thải ròng bằng không vào năm 2050, đồng thời triển khai các định hướng chiến lược về ứng phó với biến đổi khí hậu và chuyển đổi mô hình phát triển.
Tuy nhiên, hiện thực hóa những mục tiêu dài hạn đòi hỏi giải quyết đồng thời nhiều yêu cầu về an ninh năng lượng, phát triển hạ tầng, đổi mới công nghệ, huy động vốn đầu tư và nâng cao năng lực quản lý.
Đối với một nền kinh tế đang phát triển, chuyển đổi theo hướng phát thải thấp không chỉ là vấn đề kỹ thuật.
Đó còn là quá trình điều chỉnh cơ cấu kinh tế, tổ chức lại nguồn lực và bảo đảm sự hài hòa giữa mục tiêu môi trường với việc làm, sinh kế và an sinh xã hội.
Trong bối cảnh đó, hợp tác khí hậu quốc tế cần được tiếp cận trên cơ sở kết hợp trách nhiệm quốc gia với lợi ích phát triển lâu dài.
Một mặt, Việt Nam cần tiếp tục nâng cao năng lực xây dựng chính sách, tổ chức thực hiện, quản lý dữ liệu và theo dõi tiến độ các mục tiêu đã xác định.
Mặt khác, cần quan tâm đến chất lượng và hiệu quả của các nguồn hỗ trợ quốc tế, nhất là khả năng tiếp cận công nghệ, tài chính và kinh nghiệm quản trị.
Việc lựa chọn các chương trình hợp tác cần căn cứ vào nhu cầu thực tế, năng lực triển khai, chi phí dài hạn và lợi ích kinh tế - xã hội, thay vì chỉ dựa vào quy mô nguồn lực được công bố.
Đồng thời, Việt Nam có lợi ích trong việc thúc đẩy những cơ chế hợp tác quốc tế công bằng, minh bạch và có khả năng thực hiện, phù hợp với hoàn cảnh của các quốc gia đang phát triển.
Từ góc độ này, tham gia hợp tác khí hậu quốc tế không chỉ là thực hiện trách nhiệm đối với những thách thức chung, mà còn là cơ hội huy động tri thức, công nghệ và nguồn lực phục vụ quá trình phát triển đất nước.
Đối ngoại nhân dân: Mở rộng nền tảng xã hội cho hợp tác khí hậu
Hợp tác khí hậu quốc tế trước hết được triển khai thông qua các quốc gia và những cơ chế đa phương có thẩm quyền.
Tuy nhiên, hiệu quả thực hiện các mục tiêu khí hậu còn phụ thuộc vào sự tham gia của giới khoa học, doanh nghiệp, các tổ chức xã hội và cộng đồng.
Đây là lĩnh vực mà đối ngoại nhân dân có thể phát huy vai trò bổ trợ thông qua hoạt động trao đổi, kết nối và thúc đẩy hợp tác.
Các tổ chức nhân dân có thể góp phần kết nối chuyên gia, cơ sở nghiên cứu, tổ chức xã hội và đối tác quốc tế nhằm chia sẻ tri thức, kinh nghiệm và những sáng kiến phù hợp với nhu cầu thực tiễn.
Hoạt động giao lưu và hợp tác cũng có thể giúp tăng cường hiểu biết giữa các cộng đồng, thúc đẩy sự tham gia xã hội và tạo thêm điều kiện để những sáng kiến phát triển bền vững được trao đổi, nhân rộng.
Tuy nhiên, cần phân biệt rõ vai trò của đối ngoại nhân dân với chức năng đàm phán, ký kết và thực hiện các nghĩa vụ quốc tế thuộc thẩm quyền của Nhà nước.
Đối ngoại nhân dân không thay thế những cơ chế chính thức, mà góp phần mở rộng mạng lưới hợp tác, tăng cường sự tham gia của xã hội và củng cố nền tảng hữu nghị giữa các quốc gia.
Đối với Hội đồng Hòa bình và Phát triển Việt Nam, những vấn đề về công bằng khí hậu, trách nhiệm quốc tế và phát triển bền vững có ý nghĩa phù hợp với phạm vi nghiên cứu, trao đổi và hợp tác về hòa bình, an ninh và phát triển.
Từ góc độ nghiên cứu, có thể quan tâm sâu hơn đến mối quan hệ giữa biến đổi khí hậu với an ninh con người, sinh kế, bất bình đẳng phát triển và khả năng hợp tác giữa các quốc gia.
Đây cũng là hướng tiếp cận góp phần làm phong phú nhận thức về hòa bình và phát triển trong bối cảnh những thách thức toàn cầu ngày càng có tính liên ngành và xuyên biên giới.
Trước thềm COP31: Trách nhiệm thực thi là thước đo của hợp tác
COP31 chưa diễn ra, vì vậy chưa thể khẳng định những kết quả mà hội nghị sẽ đạt được.
Tuy nhiên, từ các văn kiện và tiến trình hợp tác quốc tế hiện có, có thể nhận diện một số vấn đề đáng quan tâm.
Đó là khả năng thúc đẩy thực hiện các NDC; cụ thể hóa những mục tiêu tài chính khí hậu; tăng cường năng lực thực thi của các quốc gia đang phát triển; và nâng cao chất lượng minh bạch, theo dõi, đánh giá kết quả.
Những vấn đề này không thể được giải quyết hoàn toàn trong một kỳ hội nghị.
Chúng đòi hỏi sự phối hợp lâu dài giữa các quốc gia, các tổ chức quốc tế và những chủ thể liên quan.
Từ góc độ quan hệ quốc tế, thách thức khí hậu còn đặt ra câu hỏi rộng hơn về năng lực duy trì hợp tác khi các quốc gia có điều kiện phát triển, lợi ích và khả năng thực hiện khác nhau.
Trong bối cảnh đó, trách nhiệm quốc tế cần được thể hiện không chỉ qua những tuyên bố chính trị, mà còn bằng việc tôn trọng nghĩa vụ đã thống nhất, thực hiện các biện pháp phù hợp, chia sẻ nguồn lực và công khai kết quả.
Đối với Việt Nam, việc tham gia tích cực, có trách nhiệm và hiệu quả vào tiến trình hợp tác khí hậu quốc tế vừa góp phần giải quyết những thách thức chung, vừa phục vụ yêu cầu phát triển bền vững của đất nước.
Giá trị của các cam kết khí hậu, xét đến cùng, không chỉ nằm ở những mục tiêu được công bố, mà ở khả năng biến những mục tiêu ấy thành hành động có trách nhiệm, có nguồn lực và có thể kiểm chứng.
Đó cũng là một thước đo quan trọng đối với hiệu quả hợp tác quốc tế trước những thách thức chung của nhân loại.
Nguyễn Mạnh Hiền
Ủy viên Ban Chấp hành Hội đồng Hòa bình và Phát triển Việt Nam
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Liên hợp quốc (1992), Công ước khung của Liên hợp quốc về biến đổi khí hậu.
Các bên tham gia Công ước khung của Liên hợp quốc về biến đổi khí hậu (2015), Thỏa thuận Paris về biến đổi khí hậu, đặc biệt các Điều 4, 9 và 13.
Ban Thư ký Công ước khung của Liên hợp quốc về biến đổi khí hậu (2026), Báo cáo tổng hợp các đóng góp do quốc gia tự quyết định theo Thỏa thuận Paris, công bố ngày 27/10/2026.
Hội nghị lần thứ 29 các bên tham gia Công ước khung của Liên hợp quốc về biến đổi khí hậu (2024), Quyết định về mục tiêu tài chính khí hậu tập thể mới, Baku, Azerbaijan.
Ban Thư ký Công ước khung của Liên hợp quốc về biến đổi khí hậu (2026), Tài liệu chuẩn bị Hội nghị lần thứ 31 các bên tham gia Công ước, Antalya, Thổ Nhĩ Kỳ.
Chính phủ Việt Nam (2022), Đóng góp do quốc gia tự quyết định cập nhật năm 2022.
Thủ tướng Chính phủ (2022), Quyết định số 896/QĐ-TTg ngày 26/7/2022, phê duyệt Chiến lược quốc gia về biến đổi khí hậu giai đoạn đến năm 2050.


