AN NINH TRONG THẾ GIỚI BIẾN ĐỘNG: VÌ SAO ĐẦU TƯ CHO PHÁT TRIỂN CŨNG LÀ ĐẦU TƯ CHO PHÒNG NGỪA KHỦNG HOẢNG?
Trong một thế giới ngày càng đối mặt với nhiều rủi ro đan xen, bảo đảm an ninh không chỉ là ứng phó với những mối đe dọa truyền thống mà còn đòi hỏi năng lực bảo vệ con người trước bất ổn kinh tế, tội phạm mạng, thiên tai và khủng hoảng y tế. Báo cáo mới của Chương trình Phát triển Liên Hợp Quốc (UNDP), công bố ngày 22/10/2026, đề xuất bốn cơ chế phát triển nhằm ngăn các cú sốc lan rộng thành khủng hoảng. Cách tiếp cận này gợi mở những vấn đề đáng quan tâm đối với Việt Nam trong việc kết hợp phát triển bền vững, phòng ngừa rủi ro và bảo đảm an ninh con người.
.png)
1. Khi các mối đe dọa an ninh không còn tồn tại riêng lẻ
Ngày 22/10/2026, Chương trình Phát triển Liên Hợp Quốc (UNDP) công bố báo cáo Redefining Security: Development Circuit Breakers for a More Secure Future (tạm dịch: Định nghĩa lại an ninh: Các cơ chế phát triển nhằm ngăn ngừa khủng hoảng vì một tương lai an toàn hơn).
Báo cáo đặt ra một vấn đề quan trọng: nhiều nguy cơ đe dọa sự an toàn và ổn định tại châu Á – Thái Bình Dương hiện nay không chỉ bắt nguồn từ các thách thức quân sự truyền thống, mà còn xuất phát từ những yếu tố kinh tế, xã hội, công nghệ, khí hậu và sức khỏe cộng đồng.
Theo UNDP, các nguy cơ như tội phạm mạng, bất ổn kinh tế, thiên tai và sự suy giảm lòng tin vào các thể chế có thể tác động qua lại, làm gia tăng mức độ dễ bị tổn thương của con người và cộng đồng.
Một cú sốc khí hậu có thể ảnh hưởng đến sản xuất và việc làm. Khó khăn kinh tế có thể làm suy giảm khả năng tự bảo vệ của các hộ gia đình. Những lỗ hổng trong hệ thống số có thể tạo điều kiện cho hoạt động lừa đảo xuyên biên giới. Nếu năng lực quản trị và phối hợp ứng phó không đáp ứng yêu cầu, tác động của các nguy cơ có thể trở nên nghiêm trọng hơn.
Điều đáng chú ý là các rủi ro này không nhất thiết dẫn tới khủng hoảng trong mọi trường hợp. Khả năng phòng ngừa, mức độ chuẩn bị và sức chống chịu của các hệ thống kinh tế – xã hội có vai trò quyết định đối với mức độ thiệt hại.
Từ thực tế đó, UNDP đề xuất cần xem xét mối quan hệ giữa an ninh và phát triển theo cách toàn diện hơn, trong đó đầu tư cho phát triển con người cũng góp phần tăng cường khả năng phòng ngừa các nguy cơ an ninh.
2. Bốn cơ chế phát triển giúp ngăn rủi ro lan thành khủng hoảng
Một nội dung trọng tâm của báo cáo là khái niệm development circuit breakers.
Có thể hiểu đây là những cơ chế và năng lực phát triển giúp xã hội hấp thụ các cú sốc, hạn chế sự gián đoạn và ngăn những tác động ban đầu lan rộng thành khủng hoảng nghiêm trọng.
UNDP xác định bốn nhóm cơ chế có quan hệ chặt chẽ với nhau.
Thứ nhất, quản trị hiệu quả và củng cố tính chính danh của các thể chế
Năng lực quản trị và sự tin cậy của người dân đối với các thể chế có vai trò quan trọng trong việc phòng ngừa và ứng phó với rủi ro.
Khi thông tin được cung cấp kịp thời, trách nhiệm của các cơ quan được xác định rõ ràng và các biện pháp ứng phó được triển khai nhất quán, khả năng phối hợp giữa chính quyền, tổ chức và cộng đồng có thể được nâng cao.
Ngược lại, những hạn chế trong quản trị hoặc sự thiếu tin cậy có thể khiến việc ứng phó gặp khó khăn, nhất là khi nhiều nguy cơ xuất hiện đồng thời.
Trong cách tiếp cận của UNDP, củng cố thể chế không chỉ phục vụ yêu cầu quản lý thường xuyên mà còn tạo nền tảng cho khả năng phòng ngừa và xử lý khủng hoảng.
Thứ hai, bảo đảm tính toàn vẹn và an toàn của hệ thống số
Sự phát triển của công nghệ số mang lại những cơ hội lớn cho kinh tế và xã hội, đồng thời làm xuất hiện những nguy cơ mới.
Tội phạm mạng, lừa đảo trực tuyến, xâm phạm dữ liệu và sự gián đoạn của các hệ thống số có thể gây tổn thất cho cá nhân, doanh nghiệp và các tổ chức.
Theo báo cáo UNDP, các mạng lưới lừa đảo trực tuyến đã phát triển thành một vấn đề an ninh xuyên quốc gia có quy mô đáng lo ngại.
Vì vậy, bảo vệ hệ thống số không chỉ là nhiệm vụ kỹ thuật. Nó còn liên quan đến chất lượng quản trị, khả năng thực thi pháp luật, hợp tác quốc tế và năng lực tự bảo vệ của người sử dụng.
Đối với trí tuệ nhân tạo, yêu cầu đặt ra là khai thác những lợi ích của công nghệ đồng thời xây dựng các biện pháp bảo vệ phù hợp, hạn chế nguy cơ lạm dụng và tác động tiêu cực.
Thứ ba, tăng cường an ninh kinh tế và khả năng bảo vệ sinh kế
Đây là một trong những nội dung quan trọng của báo cáo UNDP.
Bất ổn kinh tế có thể làm suy giảm khả năng ứng phó của người dân trước những cú sốc khác.
Một hộ gia đình thiếu nguồn thu nhập ổn định, không có khoản dự phòng hoặc khó tiếp cận các cơ chế bảo vệ xã hội sẽ gặp nhiều khó khăn hơn khi phải đối mặt với thiên tai, dịch bệnh hoặc những biến động bất ngờ.
Theo UNDP, khu vực châu Á – Thái Bình Dương có khoảng 1,3 tỷ lao động phi chính thức, trong đó nhiều người chưa được bảo vệ đầy đủ bởi các cơ chế an sinh xã hội, tiết kiệm hoặc bảo hiểm.
Con số này cho thấy bảo vệ sinh kế, mở rộng cơ hội kinh tế và nâng cao hiệu quả các hệ thống an sinh là những yếu tố quan trọng trong chiến lược tăng cường sức chống chịu của xã hội.
Từ góc độ chính sách, an ninh kinh tế không chỉ được xem xét thông qua các chỉ tiêu tăng trưởng, mà còn cần quan tâm đến khả năng duy trì đời sống và phục hồi của những nhóm dân cư dễ bị tổn thương.
Thứ tư, nâng cao khả năng chống chịu trước rủi ro khí hậu và sức khỏe
Thiên tai và khủng hoảng y tế có thể gây ra những tác động đồng thời đối với tính mạng, sinh kế, cơ sở hạ tầng và hoạt động kinh tế.
Bởi vậy, đầu tư cho phòng ngừa thiên tai, hệ thống cảnh báo sớm, y tế công cộng và năng lực ứng phó có ý nghĩa quan trọng đối với an ninh con người.
UNDP nhấn mạnh rằng những khoản đầu tư phòng ngừa có thể mang lại lợi ích kinh tế đáng kể thông qua việc hạn chế thiệt hại và giảm chi phí ứng phó, phục hồi.
Tuy nhiên, hiệu quả cụ thể của từng khoản đầu tư phụ thuộc vào điều kiện địa phương, loại hình rủi ro, chất lượng triển khai và phương pháp đánh giá. Không thể mặc nhiên áp dụng một mức lợi ích chung cho mọi chương trình phòng ngừa.
Điểm cốt lõi của cách tiếp cận này là chuyển từ tư duy chỉ xử lý hậu quả sang chủ động giảm thiểu những yếu tố khiến con người và cộng đồng dễ bị tổn thương.
3. Thiên tai tại Việt Nam: Những con số cần được nhìn nhận đầy đủ
Thực tiễn Việt Nam cho thấy phòng ngừa thiên tai có quan hệ trực tiếp với nhiệm vụ bảo vệ con người và duy trì những thành quả phát triển.
Theo Cơ quan Thống kê Quốc gia, trong chín tháng đầu năm 2026, thiên tai đã làm 80 người chết và mất tích, 96 người bị thương; khoảng 10.400 ngôi nhà bị sập đổ, cuốn trôi hoặc hư hỏng.
Hơn 81.000 ha lúa và gần 17.400 ha hoa màu bị hư hỏng. Tổng giá trị thiệt hại tài sản ước tính 4.076,5 tỷ đồng.
So với cùng kỳ năm 2025, thiệt hại tài sản do thiên tai giảm 77,4%.
Những số liệu này cần được nhìn nhận một cách khách quan.
Một mặt, mức giảm thiệt hại tài sản là diễn biến đáng ghi nhận. Mặt khác, những tổn thất về con người, nhà ở và sản xuất vẫn cho thấy thiên tai tiếp tục đặt ra yêu cầu phòng ngừa và ứng phó nghiêm túc.
Không thể chỉ từ một chỉ tiêu thiệt hại của chín tháng đầu năm mà kết luận toàn bộ rủi ro thiên tai tại Việt Nam đã giảm tương ứng, hoặc quy trực tiếp kết quả đó cho một biện pháp phòng ngừa cụ thể.
Việc đánh giá đầy đủ đòi hỏi xem xét thêm đặc điểm các hiện tượng thiên tai, mức độ phơi lộ rủi ro, điều kiện kinh tế – xã hội và năng lực ứng phó trong từng thời kỳ.
Từ góc nhìn phát triển, những thiệt hại đối với nhà ở, đất sản xuất và hạ tầng cũng đặt ra yêu cầu bảo vệ sinh kế và khả năng phục hồi của người dân sau thiên tai.
4. Từ cảnh báo thiên tai đến khả năng hành động của cộng đồng
Ngày 13/10/2026, Liên Hợp Quốc tổ chức các hoạt động hưởng ứng Ngày Quốc tế Giảm nhẹ rủi ro thiên tai với chủ đề Resilience Starts at Home – Khả năng chống chịu bắt đầu từ mỗi mái nhà.
Theo Văn phòng Liên Hợp Quốc về Giảm nhẹ rủi ro thiên tai (UNDRR), chủ đề năm nay nhấn mạnh vai trò của nhà ở an toàn, sự chuẩn bị của hộ gia đình và những điều kiện giúp cộng đồng phòng ngừa, ứng phó với thiên tai.
Một thông tin đáng chú ý được UNDRR công bố ngày 13/10/2026 là khoảng cách giữa việc nhận được cảnh báo và khả năng hành động.
Dựa trên kết quả khảo sát rủi ro thế giới năm 2026, UNDRR cho biết trong số những người được khảo sát từng trải qua thiên tai trong năm năm trước đó, khoảng bốn phần năm đã nhận được ít nhất một cảnh báo trước sự kiện. Tuy nhiên, chỉ 64% trong nhóm nhận được cảnh báo cho biết họ có thể hành động nhờ cảnh báo đó.
Kết quả này cho thấy việc phát đi cảnh báo, dù cần thiết, chưa đủ để bảo đảm hiệu quả phòng ngừa.
Người dân còn cần hiểu thông tin, có phương án ứng phó và có những điều kiện thực tế để thực hiện các biện pháp bảo vệ.
Đối với những hộ gia đình có người cao tuổi, người khuyết tật, trẻ nhỏ hoặc hạn chế về nguồn lực kinh tế, yêu cầu hỗ trợ có thể khác nhau.
Vì vậy, nâng cao hiệu quả cảnh báo sớm cần được xem xét đồng thời với công tác truyền thông rủi ro, khả năng tiếp cận thông tin, điều kiện sơ tán và sự hỗ trợ dành cho những nhóm dễ bị tổn thương.
Đây cũng là một ví dụ cụ thể cho thấy an ninh con người phụ thuộc vào sự kết nối giữa quản trị, điều kiện kinh tế và năng lực phòng ngừa rủi ro.
5. Những gợi mở chính sách từ cách tiếp cận của UNDP
Từ báo cáo UNDP và các thông tin thực tiễn đã được công bố, có thể nêu một số vấn đề đáng quan tâm đối với Việt Nam.
Trước hết, cần tăng cường cách tiếp cận liên ngành trong đánh giá rủi ro.
Thiên tai, bất ổn kinh tế, nguy cơ an ninh mạng và những thách thức y tế có đặc điểm khác nhau, nhưng tác động của chúng có thể liên quan đến nhau.
Do đó, việc đánh giá rủi ro cần quan tâm đến khả năng gián đoạn các dịch vụ thiết yếu, ảnh hưởng đối với sinh kế và những tác động dây chuyền có thể phát sinh.
Thứ hai, cần coi phòng ngừa là một nội dung quan trọng của đầu tư phát triển.
Đầu tư cho hệ thống cảnh báo sớm, hạ tầng có khả năng chống chịu, bảo vệ dữ liệu và y tế dự phòng có thể giúp giảm thiểu thiệt hại khi xảy ra sự cố.
Tuy nhiên, lựa chọn đầu tư phải dựa trên đánh giá rủi ro, hiệu quả kinh tế – xã hội và khả năng huy động nguồn lực trong từng trường hợp cụ thể.
Thứ ba, cần quan tâm đến khả năng tự bảo vệ và phục hồi của người dân.
Những chính sách bảo vệ sinh kế, nâng cao kỹ năng số, cải thiện khả năng tiếp cận thông tin và hỗ trợ nhóm dễ bị tổn thương có thể góp phần giảm tác động của các cú sốc.
Đây là vấn đề cần được xem xét trong mối quan hệ giữa phát triển kinh tế, bảo đảm an sinh xã hội và tăng cường sức chống chịu của cộng đồng.
Thứ tư, cần thúc đẩy hợp tác quốc tế trong phòng ngừa các nguy cơ xuyên biên giới.
Các nguy cơ như tội phạm mạng, dịch bệnh và nhiều tác động của biến đổi khí hậu không dừng lại ở ranh giới quốc gia.
Vì vậy, chia sẻ thông tin, hợp tác nghiên cứu và trao đổi kinh nghiệm giữa các quốc gia, tổ chức quốc tế và cơ sở khoa học có thể góp phần nâng cao năng lực phòng ngừa và ứng phó.
Những gợi mở trên là phân tích của bài viết từ các tài liệu được dẫn, không phải danh mục kiến nghị chính sách chính thức của UNDP dành riêng cho Việt Nam.
6. Vai trò của đối ngoại nhân dân trong thúc đẩy hợp tác phòng ngừa rủi ro
Trong bối cảnh các nguy cơ an ninh phi truyền thống ngày càng có tính liên ngành và xuyên biên giới, hợp tác quốc tế không chỉ cần được triển khai ở cấp chính phủ mà còn có thể phát huy sự tham gia của giới nghiên cứu, các tổ chức xã hội và cộng đồng.
Đối ngoại nhân dân có khả năng đóng góp thông qua việc kết nối chuyên gia, thúc đẩy đối thoại, trao đổi kinh nghiệm và phổ biến những sáng kiến phù hợp với nhu cầu thực tế.
Đối với lĩnh vực phòng ngừa thiên tai và tăng cường khả năng chống chịu, những hoạt động nghiên cứu so sánh, chia sẻ kinh nghiệm quản trị rủi ro và nâng cao nhận thức cộng đồng có thể mang lại giá trị thiết thực.
Tuy nhiên, sự tham gia của các tổ chức đối ngoại nhân dân cần phù hợp với chức năng, nguồn lực và phạm vi hoạt động của từng tổ chức, đồng thời bảo đảm phối hợp với các cơ quan chuyên môn.
Đối với Hội đồng Hòa bình và Phát triển Việt Nam, đây có thể là một hướng nghiên cứu, trao đổi học thuật và kết nối đối tác quốc tế đáng quan tâm.
Giá trị của hướng tiếp cận này nằm ở việc gắn những vấn đề lớn về hòa bình và phát triển với các thách thức cụ thể đối với đời sống con người, qua đó góp phần thúc đẩy nhận thức và hợp tác trên cơ sở khoa học.
7. An ninh bền vững cần sự kết hợp giữa phát triển và phòng ngừa
Báo cáo UNDP ngày 22/10/2026 không phủ nhận vai trò của quốc phòng và những công cụ bảo đảm an ninh truyền thống. Báo cáo cũng không chủ trương coi mọi vấn đề phát triển đều là vấn đề an ninh.
Thông điệp quan trọng là các khoản đầu tư cho phát triển và phòng ngừa cần được xem xét trong mối quan hệ bổ trợ với những biện pháp bảo đảm an ninh cần thiết.
Một xã hội có hệ thống quản trị đáng tin cậy, nền tảng kinh tế có khả năng chống chịu, hạ tầng số an toàn và năng lực ứng phó hiệu quả trước thiên tai, dịch bệnh sẽ có điều kiện tốt hơn để hạn chế những tác động dây chuyền của khủng hoảng.
Đối với Việt Nam, cách tiếp cận này gợi mở yêu cầu tiếp tục kết hợp phát triển kinh tế – xã hội với bảo vệ con người, nâng cao năng lực phòng ngừa rủi ro và thúc đẩy hợp tác quốc tế.
Bảo đảm an ninh không chỉ là khả năng ứng phó khi nguy cơ xuất hiện, mà còn là năng lực chủ động hạn chế những điều kiện có thể khiến rủi ro trở thành khủng hoảng.
Đó cũng là một trong những nền tảng quan trọng để gìn giữ hòa bình và thúc đẩy phát triển bền vững.
ThS. Nguyễn Mạnh Hiền
Website, VPDC
TÀI LIỆU THAM KHẢO
UNDP (22/10/2026), Redefining Security: Development Circuit Breakers for a More Secure Future.
UNDP (22/10/2026), thông cáo báo chí New UNDP report calls for redefining security in an era of climate shocks, cybercrime, economic insecurity and distrust.
UNDP (23/10/2026), UNDP Asia-Pacific Director Kanni Wignaraja on the Necessity of Redefining Security.
Cơ quan Thống kê Quốc gia (10/2026), Thông cáo báo chí tình hình kinh tế – xã hội quý III và 9 tháng năm 2026.
UNDRR (13/10/2026), Bridging the early warning to action gap requires building resilience at home.
UNDRR (2026), Concept note: International Day for Disaster Risk Reduction 2026: Resilience Starts at Home.



