A A | Tăng tương phản Giảm tương phản

QUYỀN ĐƯỢC HƯỞNG HÒA BÌNH: TỪ TUYÊN BỐ NĂM 2016 ĐẾN NHỮNG THÁCH THỨC HÔM NAY

Gần mười năm trước, Việt Nam tham gia nhóm quốc gia trình dự thảo Tuyên bố về quyền được hòa bình tại Liên Hợp Quốc. Hôm nay, khi xung đột và khủng hoảng nhân đạo tiếp tục đe dọa cuộc sống của hàng triệu người, văn kiện năm 2016 gợi mở một câu hỏi có ý nghĩa thời sự: Hòa bình cần được nhìn nhận và bảo vệ như thế nào để thực sự gắn với quyền sống, phẩm giá và sự phát triển của con người?

Hội trường Đại hội đồng Liên Hợp Quốc, nơi thông qua Tuyên bố về quyền được hòa bình năm 2016. Ảnh minh họa chụp năm 2024: Mojnsen/Wikimedia Commons (CC BY-SA 4.0).

Từ một văn kiện năm 2016 nhìn vào thế giới hôm nay

Ngày 19/12/2016, Đại hội đồng Liên Hợp Quốc thông qua Nghị quyết 71/189, kèm theo Tuyên bố về quyền được hòa bình (Declaration on the Right to Peace).

Nghị quyết được thông qua với 131 phiếu thuận, 34 phiếu chống và 19 phiếu trắng, trên tổng số 184 quốc gia ghi nhận lựa chọn biểu quyết. Trong tổng số 193 quốc gia thành viên Liên Hợp Quốc khi đó, có 9 quốc gia không tham gia biểu quyết. Số phiếu thuận chiếm khoảng 71,2% số quốc gia ghi nhận lựa chọn biểu quyết. [1]

Kết quả này cho thấy văn kiện nhận được sự ủng hộ của đa số quốc gia tham gia biểu quyết, nhưng không đạt được sự đồng thuận tuyệt đối. Những khác biệt về quan điểm cũng đặt ra yêu cầu phải nhìn nhận Tuyên bố một cách đầy đủ, cả về ý nghĩa chính trị, giá trị định hướng và giới hạn pháp lý.

Điểm đáng chú ý là Tuyên bố không chỉ nói đến hòa bình theo nghĩa không có chiến tranh. Văn kiện đặt hòa bình trong mối liên hệ với việc bảo vệ quyền con người, bảo đảm công lý, pháp quyền và thúc đẩy phát triển.

Cách tiếp cận ấy vẫn có ý nghĩa khi nhìn vào những cuộc xung đột và khủng hoảng nhân đạo đang diễn ra trên thế giới.

Dấu ấn Việt Nam trong quá trình hình thành Tuyên bố

Theo hồ sơ chính thức của Liên Hợp Quốc, ngày 31/10/2016, dự thảo nghị quyết A/C.3/71/L.29 được trình tại Ủy ban Thứ ba của Đại hội đồng.

Việt Nam là một trong mười quốc gia đứng tên dự thảo ban đầu, cùng với Algeria, Bolivia, Cuba, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên, Eritrea, Namibia, Nicaragua, Syria và Venezuela. [2]

Đây là một dữ kiện đáng chú ý trong quá trình Việt Nam tham gia các hoạt động đa phương liên quan đến hòa bình và quyền con người.

Tuy nhiên, cần phân biệt việc đứng tên đồng bảo trợ dự thảo với vai trò chủ trì toàn bộ quá trình đàm phán hoặc trực tiếp xây dựng từng điều khoản. Hồ sơ được dẫn xác nhận Việt Nam là quốc gia đồng bảo trợ ban đầu, nhưng không đủ căn cứ để khẳng định vai trò chủ trì của Việt Nam.

Đối với một đất nước từng trải qua nhiều cuộc chiến tranh, sự tham gia vào những sáng kiến quốc tế về hòa bình còn gợi mở mối liên hệ giữa kinh nghiệm lịch sử dân tộc với trách nhiệm đóng góp vào các nỗ lực chung của cộng đồng quốc tế.

Giá trị của kinh nghiệm ấy không chỉ nằm ở việc nhắc lại những mất mát trong quá khứ, mà còn ở khả năng chuyển hóa bài học lịch sử thành tinh thần đối thoại, hợp tác và xây dựng lòng tin.

Năm điều của Tuyên bố: Hòa bình không chỉ là không có chiến tranh

Tuyên bố về quyền được hòa bình gồm năm điều, thể hiện mối quan hệ giữa hòa bình, quyền con người và phát triển. [1]

Điều 1 khẳng định mọi người có quyền được hưởng hòa bình trong điều kiện các quyền con người được thúc đẩy, bảo vệ và sự phát triển được thực hiện đầy đủ.

Điều 2 đề cập trách nhiệm của các quốc gia trong việc thúc đẩy bình đẳng, không phân biệt đối xử, công lý và pháp quyền; bảo đảm con người không phải sống trong sợ hãi và thiếu thốn, qua đó xây dựng hòa bình trong mỗi xã hội và giữa các xã hội.

Điều 3 nhấn mạnh vai trò của các quốc gia, Liên Hợp Quốc và các cơ quan chuyên môn trong việc thực hiện những biện pháp phù hợp, bền vững nhằm thúc đẩy Tuyên bố; đồng thời khuyến khích sự hỗ trợ của các tổ chức quốc tế, khu vực, quốc gia, địa phương và xã hội dân sự.

Điều 4 đề cao giáo dục vì hòa bình, hướng tới tăng cường khoan dung, đối thoại, hợp tác và đoàn kết.

Điều 5 xác định việc diễn giải Tuyên bố phải phù hợp với mục đích, nguyên tắc của Liên Hợp Quốc, Hiến chương Liên Hợp Quốc, Tuyên ngôn thế giới về quyền con người và các văn kiện quốc tế, khu vực có liên quan mà các quốc gia đã phê chuẩn.

Nhìn tổng thể, năm điều của Tuyên bố cho thấy hòa bình được tiếp cận đồng thời từ góc độ quyền con người, trách nhiệm quốc gia, hợp tác quốc tế và giáo dục xã hội.

Giá trị và giới hạn pháp lý của Tuyên bố

Một vấn đề cần làm rõ là Tuyên bố về quyền được hòa bình không phải một điều ước quốc tế được thiết lập theo cơ chế ký kết, phê chuẩn hoặc gia nhập như các công ước.

Vì vậy, bản thân Tuyên bố không tạo ra nghĩa vụ điều ước ràng buộc các quốc gia chỉ bởi việc Đại hội đồng Liên Hợp Quốc thông qua nghị quyết.

Cũng không thể từ văn kiện này suy ra rằng đã hình thành một cơ chế pháp lý quốc tế thống nhất cho phép mọi cá nhân trực tiếp yêu cầu thực thi quyền được hòa bình theo cùng một thủ tục.

Tuy nhiên, Tuyên bố vẫn có giá trị định hướng quan trọng.

Trước hết, văn kiện góp phần thúc đẩy nhận thức về mối liên hệ giữa hòa bình, quyền con người và phát triển.

Tiếp đó, Tuyên bố tạo thêm cơ sở tham chiếu cho đối thoại, nghiên cứu, giáo dục và các sáng kiến xã hội liên quan đến hòa bình.

Đồng thời, Nghị quyết 71/189 khuyến khích các chính phủ, cơ quan thuộc hệ thống Liên Hợp Quốc, tổ chức liên chính phủ và tổ chức phi chính phủ phổ biến Tuyên bố, thúc đẩy sự hiểu biết và tôn trọng rộng rãi đối với văn kiện.

Điều quan trọng là không đồng nhất giá trị định hướng của Tuyên bố với những nghĩa vụ pháp lý đã được xác lập trong Hiến chương Liên Hợp Quốc và các điều ước quốc tế có liên quan.

Việc nhìn nhận đầy đủ cả giá trị và giới hạn của văn kiện giúp những cuộc trao đổi về quyền được hưởng hòa bình trở nên khách quan và có cơ sở hơn.

Những thách thức hiện nay: Khi hòa bình được đo bằng cuộc sống của con người

Gần mười năm sau khi Tuyên bố được thông qua, những diễn biến quốc tế gần đây tiếp tục cho thấy khoảng cách giữa các nguyên tắc được đề cao và điều kiện sống thực tế của hàng triệu người.

Ngày 06/11/2026, Cao ủy Liên Hợp Quốc về người tị nạn (UNHCR) và Tổ chức Di cư Quốc tế (IOM) cảnh báo khoảng 15,4 triệu người tại Sudan đang cần nơi trú ẩn khẩn cấp và những vật dụng thiết yếu. Tuy nhiên, tình trạng thiếu kinh phí khiến các tổ chức nhân đạo chỉ có thể ưu tiên hỗ trợ khoảng 10% số người cần giúp đỡ. [5]

Đằng sau những con số ấy là thực tế hàng triệu người phải rời bỏ nhà cửa, mất sinh kế và đối mặt với nguy cơ không có những điều kiện tối thiểu để ổn định cuộc sống.

Tại Dải Gaza, thông tin do Văn phòng Nhân quyền Liên Hợp Quốc công bố ngày 12/10/2026 cho thấy các vụ bạo lực gây thương vong vẫn tiếp diễn sau thỏa thuận ngừng bắn được công bố tháng 10/2025. [6]

Thực tế này cho thấy một thỏa thuận ngừng bắn, dù có ý nghĩa quan trọng, chưa đồng nghĩa với việc người dân đã được bảo đảm an toàn và có điều kiện khôi phục cuộc sống bình thường.

Nhìn từ Điều 1 và Điều 2 của Tuyên bố năm 2016, hai trường hợp trên gợi mở một nhận thức đáng suy ngẫm: Hòa bình không thể chỉ được đánh giá bằng việc có hay không có một thỏa thuận hoặc mức độ giảm giao tranh. Hòa bình còn phải được nhìn nhận từ khả năng con người được sống an toàn, không thường xuyên đối mặt với sợ hãi, thiếu thốn và những nguy cơ đe dọa phẩm giá.

Tuyên bố về quyền được hòa bình không phải cơ chế trực tiếp giải quyết các cuộc xung đột. Nhưng những giá trị mà văn kiện khẳng định vẫn là cơ sở tham chiếu hữu ích để suy ngẫm về ý nghĩa của các nỗ lực ngoại giao, bảo vệ dân thường, cứu trợ nhân đạo và tái thiết sau xung đột.

Từ những nguyên tắc quốc tế đến trách nhiệm hành động

Nếu hòa bình được nhìn nhận như một điều kiện thiết yếu để con người thực hiện các quyền và phát triển, trách nhiệm xây dựng hòa bình không thể chỉ dừng lại ở những tuyên bố về nguyên tắc.

Ở cấp độ quốc gia và quan hệ quốc tế, đó là việc tôn trọng Hiến chương Liên Hợp Quốc, giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hòa bình và thúc đẩy hợp tác trên cơ sở luật pháp quốc tế.

Nhưng xây dựng hòa bình không chỉ giới hạn trong hoạt động ngoại giao chính thức.

Tinh thần của Tuyên bố còn gợi mở vai trò của giáo dục, nghiên cứu, giao lưu văn hóa và những hoạt động kết nối cộng đồng.

Một xã hội có khả năng đối thoại, tôn trọng sự khác biệt, hạn chế phân biệt đối xử và giải quyết bất đồng không bằng bạo lực sẽ có thêm những điều kiện thuận lợi để củng cố hòa bình.

Ở cấp độ quốc tế, giao lưu nhân dân, hợp tác giữa các tổ chức xã hội, nhà nghiên cứu, thanh niên và cộng đồng có thể góp phần tăng cường hiểu biết, giảm định kiến và tạo dựng lòng tin.

Những hoạt động ấy không thay thế vai trò của Nhà nước hoặc các cơ chế giải quyết xung đột quốc tế, nhưng có thể bổ trợ cho các nỗ lực chính thức bằng cách xây dựng nền tảng xã hội thuận lợi cho đối thoại và hợp tác lâu dài.

Gợi mở đối với hoạt động đối ngoại nhân dân Việt Nam

Đối ngoại nhân dân có một lợi thế quan trọng: khả năng kết nối trực tiếp giữa con người với con người, giữa các tổ chức xã hội và các cộng đồng thuộc những quốc gia khác nhau.

Từ tinh thần của Tuyên bố năm 2016 và những thách thức quốc tế hiện nay, có thể rút ra một số gợi mở đối với hoạt động đối ngoại nhân dân Việt Nam.

Trước hết là tăng cường nghiên cứu, phổ biến những văn kiện quốc tế liên quan đến hòa bình, quyền con người và phát triển, giúp công chúng tiếp cận thông tin chính xác, có hệ thống và tránh những cách diễn giải thiếu căn cứ.

Tiếp đó là thúc đẩy các diễn đàn đối thoại, trao đổi học thuật và giao lưu nhân dân về những vấn đề hòa bình, hợp tác và phát triển bền vững.

Một hướng quan trọng khác là phát huy giá trị của ký ức lịch sử, đặc biệt là kinh nghiệm của Việt Nam trong chiến tranh và khắc phục hậu quả chiến tranh, để tăng cường hiểu biết, hòa giải và xây dựng lòng tin.

Đối với Hội đồng Hòa bình và Phát triển Việt Nam, việc nghiên cứu và giới thiệu những văn kiện như Tuyên bố về quyền được hòa bình có thể góp phần làm phong phú nội dung thông tin, nghiên cứu và trao đổi về các vấn đề quốc tế thuộc lĩnh vực quan tâm của Hội đồng.

Đồng thời, kết nối những giá trị của hòa bình với các chương trình hợp tác về phát triển bền vững, bảo vệ môi trường và giao lưu nhân dân cũng là hướng tiếp cận có ý nghĩa thực tiễn.

Điều cần chú ý là không dừng lại ở việc khẳng định hòa bình là mục tiêu cao quý. Mỗi hoạt động cần hướng tới kết quả cụ thể: nâng cao hiểu biết, tạo cơ hội đối thoại, tăng cường quan hệ hữu nghị hoặc thúc đẩy hợp tác vì lợi ích chung.

Đó cũng là cách để những giá trị được khẳng định trong các văn kiện quốc tế tiếp tục được lan tỏa trong đời sống xã hội.

Giá trị của một Tuyên bố được tiếp nối bằng hành động

Nhìn lại Tuyên bố về quyền được hòa bình năm 2016 không chỉ để ghi nhận một dấu mốc trong hoạt động của Liên Hợp Quốc, mà còn để suy ngẫm về những trách nhiệm đang đặt ra trong thế giới hôm nay.

Sự tham gia của Việt Nam vào nhóm quốc gia trình dự thảo là một dữ kiện lịch sử đáng được ghi nhận. Những nội dung của Tuyên bố tiếp tục gợi mở cách nhìn nhận hòa bình trong mối quan hệ với quyền con người và phát triển.

Tuy nhiên, thực tế quốc tế cũng cho thấy không một tuyên bố nào có thể tự mình bảo đảm hòa bình.

Giá trị của văn kiện được tiếp nối khi những nguyên tắc và khát vọng mà văn kiện khẳng định được chuyển hóa thành nhận thức, đối thoại, hợp tác và những hành động cụ thể.

Hòa bình không chỉ là thành quả của quá khứ cần được gìn giữ, mà còn là trách nhiệm đối với hiện tại và tương lai.

 

ThS. Nguyễn Mạnh Hiền
Ủy viên Ban Chấp hành Hội đồng Hòa bình và Phát triển Việt Nam


TÀI LIỆU THAM KHẢO

[1] Đại hội đồng Liên Hợp Quốc, Nghị quyết A/RES/71/189, Declaration on the Right to Peace, thông qua ngày 19/12/2016.

https://digitallibrary.un.org/record/858594

[2] Đại hội đồng Liên Hợp Quốc, Ủy ban Thứ ba, Dự thảo nghị quyết A/C.3/71/L.29, Declaration on the Right to Peace, ngày 31/10/2016.

https://digitallibrary.un.org/record/846975

[3] Liên Hợp Quốc, Charter of the United Nations, năm 1945.

https://www.un.org/en/about-us/un-charter

[4] Hội đồng Nhân quyền Liên Hợp Quốc, Nghị quyết A/HRC/RES/32/28, Declaration on the Right to Peace, thông qua ngày 01/7/2016.

https://docs.un.org/A/HRC/RES/32/28

[5] Cao ủy Liên Hợp Quốc về người tị nạn và Tổ chức Di cư Quốc tế, thông cáo chung ngày 06/11/2026 về nhu cầu hỗ trợ nơi trú ẩn khẩn cấp tại Sudan.

https://www.unhcr.org/news/press-releases/unhcr-and-iom-warn-millions-sudan-risk-losing-emergency-shelter-funding-runs

[6] Liên Hợp Quốc tại Palestine, thông tin ngày 12/10/2026 về tình trạng thương vong tại Gaza sau thông báo ngừng bắn tháng 10/2025.

https://palestine.un.org/en/324294-one-year-after-ceasefire-announcement-killings-continue-across-gaza


Lượt xem: 0
Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết