QUAN HỆ VIỆT NAM - ẤN ĐỘ: TỪ TRUYỀN THỐNG HỮU NGHỊ ĐẾN ĐỐI TÁC CHIẾN LƯỢC TOÀN DIỆN TĂNG CƯỜNG
Lời BBT: Từ nền tảng hữu nghị truyền thống và sự tin cậy chính trị, quan hệ Việt Nam - Ấn Độ không ngừng phát triển, ngày càng đi vào chiều sâu và thực chất. Bài viết của PGS.TS. Lê Văn Toan phân tích những bước phát triển quan trọng trong quan hệ hai nước, làm rõ sự hội tụ lợi ích chiến lược và triển vọng hợp tác vì hòa bình, ổn định và phát triển bền vững trong giai đoạn mới.
Tóm tắt
Quan hệ Việt Nam - Ấn Độ là trường hợp đặc biệt trong quan hệ quốc tế châu Á bởi được hình thành từ nhiều nhân tố: nền tảng văn minh - văn hóa lâu đời, sự đồng cảm trong cuộc đấu tranh chống chủ nghĩa thực dân, lòng tin chính trị và sự hội tụ ngày càng mạnh mẽ của lợi ích chiến lược. Từ quan hệ hữu nghị giữa Chủ tịch Hồ Chí Minh và Thủ tướng Jawaharlal Nehru, quan hệ hai nước đã được nâng lên qua những bước phát triển quan trọng: Thiết lập quan hệ ngoại giao năm 1972, nâng cấp lên đối tác chiến lược năm 2007, đối tác chiến lược toàn diện năm 2016, chương trình hành động năm 2024-2028 và mới nhất là Đối tác chiến lược toàn diện tăng cường vào tháng 5/2026.
Bài viết phân tích chuyên sâu quá trình chuyển hóa vốn lịch sử và lòng tin chính trị thành các cơ chế hợp tác chiến lược, kinh tế, quốc phòng, hàng hải, khoa học - công nghệ và ngoại giao đa phương. Vì vậy, quan hệ Việt Nam - Ấn Độ có thể khái quát thành mô hình: Hữu nghị lịch sử -> tin cậy chính trị -> đối tác chiến lược -> đối tác chiến lược toàn diện -> Đối tác chiến lược toàn diện tăng cường: hội tụ chiến lược -> hợp tác thực chất.
Từ khóa: Việt Nam - Ấn Độ, Đối tác chiến lược, Đối tác chiến lược toàn diện, Đối tác chiến lược toàn diện tăng cường, Hợp tác thực chất Việt Nam - Ấn Độ.
Đặt vấn đề
Trong cấu trúc quốc tế đang chuyển dịch mạnh sang châu Á - Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương, quan hệ Việt Nam - Ấn Độ ngày càng có ý nghĩa vượt ra ngoài phạm vi song phương. Việt Nam là quốc gia Đông Nam Á có vị trí chiến lược trên Biển Đông, trong khi Ấn Độ là một cường quốc lớn ở Nam Á và Ấn Độ Dương đang mở rộng ảnh hưởng về phía Đông thông qua chính sách Hành động hướng Đông (Act East Policy). Đồng thời, hai nước có đặc điểm tương đồng: đều là quốc gia đang phát triển có dân số lớn, có nền kinh tế năng động, có truyền thống đấu tranh chống chủ nghĩa thực dân, coi trọng độc lập và tự chủ chiến lược, đồng thời ủng hộ một trật tự khu vực dựa trên luật pháp quốc tế.
Điều đáng chú ý là quan hệ hai nước luôn thủy chung, trong sáng, được nâng cấp liên tục từ năm 1972 đến nay, là quan hệ đối tác chiến lược toàn diện tăng cường.
Bài viết này trả lời các câu hỏi: (1). Tại sao hai nước có khoảng cách địa lý lớn vẫn hình thành nhận thức tích cực về nhau?; (2) Quan hệ Việt Nam - Ấn Độ sâu sắc đến đâu, thực chất đến mức nào và cơ chế nào tạo ra sự chuyển biến từ hữu nghị sang hội tụ chiến lược?; (3) Điều gì khiến quan hệ Việt Nam - Ấn Độ ngày càng có tính chiến lược và hai nước liệu có thể chuyển mức độ tin cậy chính trị thành hợp tác thực chất tương xứng hay không?
1. Nền tảng lịch sử quan hệ Việt Nam - Ấn Độ: Từ giao lưu văn minh đến hữu nghị chính trị
1.1. Giao lưu văn minh: Phật giáo và Hindu giáo
Quan hệ Việt Nam - Ấn Độ có chiều sâu vượt xa quan hệ ngoại giao hiện đại. Văn hóa Ấn Độ, đặc biệt là Phật giáo và Hindu giáo có ảnh hưởng đến Đông Nam Á và Việt Nam từ hơn 2.000 năm trước. Phật giáo vào Việt Nam vào thời kỳ Asoka Đại đế, thế kỷ thứ 3 trước Công nguyên, được người Việt Nam giao lưu, tiếp biến vào cơ tầng văn hóa bản địa. Trong quá trình giao lưu, tư tưởng bình đẳng, bác ái, dân chủ của Phật giáo phù hợp với tư tưởng văn hóa người Việt nên được người Việt Nam coi trọng, giữ gìn và phát triển. Những di sản Phật giáo không những đọng lại trong tư tưởng, thái độ sống và hiện hữu bằng đền chùa, miếu mạo trên lãnh địa Việt Nam. Ấn Độ giáo vào Việt Nam cũng được người Việt coi trọng. Di sản Chămpa ở Thánh địa Mỹ Sơn, các đền tháp Chăm mang dấu ấn sâu đậm của văn minh Ấn Độ, đặc biệt trong kiến trúc, văn hóa nghệ thuật, tín ngưỡng được giữ gìn. Dự án hợp tác bảo tồn di sản Mỹ Sơn trị giá hàng triệu USD trở thành biểu tượng cụ thể của việc chuyển hóa mối liên hệ văn minh thành ngoại giao văn hóa(1). Đây là điểm nhấn quan trọng, cho thấy rõ: văn hóa không thay thế địa - chính trị, nhưng tạo ra môi trường xã hội thuận lợi để địa - chính trị vận hành.
Tuyên bố chung Việt Nam - Ấn Độ năm 2026 nhấn mạnh: “mối liên hệ văn minh sâu sắc giữa hai nước là tài sản trân quý cho việc giữ gìn và phát triển quan hệ song phương”(2).
1.2. Hồ Chí Minh và Jawaharlal Nehru: Nền tảng ngoại giao dựa trên lòng tin
Hồ Chí Minh và Mahatma Gandhi đều được thế giới xem là hình mẫu cho sự gặp nhau về tư tưởng, là biểu tượng của phong trào đấu tranh giành độc lập dân tộc(3). Người kế nghiệp tư tưởng của Mahatma Gandhi là Jawaharlal Nehru, người bạn thân của Chủ tịch Hồ Chí Minh. Ông là nguyên thủ nước ngoài đầu tiên đến thăm Việt Nam ngay sau khi Việt Nam giành thắng lợi trong chiến dịch lịch sử Điện Biên Phủ 1954. Năm 1958, Chủ tịch Hồ Chí Minh đến thăm Ấn Độ (4).
Những chuyến thăm lịch sử này tạo nên một “ký ức ngoại giao” đặc biệt. Hai nước không chỉ nhìn nhau như những đối tác có lợi ích, mà còn như những quốc gia từng trải qua quá trình đấu tranh chống chủ nghĩa thực dân.
1.3. Ấn Độ và Hội nghị Geneva 1954 đến năm 1972
Hội nghị Geneva năm 1954 là Hội nghị quốc tế quan trọng, có ý nghĩa đặc biệt đối với lịch sử Việt Nam và Đông Dương. Hội nghị này quyết định Ấn Độ đóng vai trò Chủ tịch Ủy ban quốc tế kiểm soát và giám sát tiến trình thực hiện Nghị quyết Hội nghị. Ấn Độ từng duy trì quan hệ cấp lãnh sự với Bắc Việt Nam và Nam Việt Nam trước khi thiết lập quan hệ ngoại giao đầy đủ với Việt Nam thống nhất ngày 7/1/1972. Vai trò này góp phần hình thành nhận thức của giới trí thức và người dân Việt Nam về Ấn Độ như là cường quốc châu Á có vai trò đối với hòa bình và an ninh trong khu vực.
Trên đây là những nền tảng quan trọng để phát triển từ giao lưu văn minh sang hữu nghị chính trị.
2. Quan hệ Việt Nam - Ấn Độ nhìn từ tư duy chiến lược đối ngoại song phương
2.1. Ấn Độ trong tư duy đối ngoại của Việt Nam
Đối với Việt Nam, Ấn Độ có ít nhất 5 giá trị chiến lược.
Một là, đa dạng hóa đối tác. Với vị thế nước lớn trong khu vực và thế giới, Ấn Độ giúp Việt Nam mở rộng quan hệ với một số cường quốc ngoài Đông Bắc Á và Đông Nam Á.
Hai là, tự chủ chiến lược. Ấn Độ có truyền thống lịch sử về giữ tư cách trung lập với các cường quốc, thực hiện chính sách tự chủ chiến lược. Điều này tạo điều kiện để Việt Nam có thể tăng cường hợp tác quốc phòng và công nghệ với Ấn Độ mà không phải hình thành liên minh quân sự (phù hợp với chính sách quốc phòng 4 không của Việt Nam).
Ba là, an ninh biển. Việt Nam có vị trí chiến lược trên Biển Đông, trong khi Ấn Độ là cường quốc trên biển Ấn Độ Dương, có năng lực hải quân và giàu kinh nghiệm hàng hải. Việc đẩy mạnh hợp tác an ninh biển sẽ có lợi cho cả hai nước, nhất là Việt Nam.
Bốn là, thị trường. Ấn Độ là nước đông dân nhất thế giới, yêu cầu về chất lượng hàng hóa không khắt khe như các thị trường Tây Âu, Bắc Mỹ nên có tiềm năng đối với hàng hóa và dịch vụ của Việt Nam và cũng là thị trường tiềm năng về phát triển du lịch.
Năm là, công nghệ. Ấn Độ là cường quốc về khoa học công nghệ, nhất là công nghệ thông tin và truyền thông, phần mềm, không gian, dược phẩm và một số lĩnh vực công nghệ cao.
Như vậy, Ấn Độ phù hợp với logic đối ngoại của Việt Nam theo chủ trương: đa phương hóa, đa dạng hóa, không phụ thuộc vào một cực quyền lực duy nhất; mở rộng mạng lưới đối tác, giữ quyền tự chủ trong lựa chọn chiến lược.
2.2. Việt Nam trong tư duy đối ngoại của Ấn Độ
Một là, Ấn Độ luôn xem Việt Nam là đối tác quan trọng trong Chính sách Hành động hướng Đông. Theo Bộ Ngoại giao Ấn Độ, mục tiêu chính của chính sách này là thúc đẩy quan hệ kinh tế, văn hóa và xây dựng quan hệ chiến lược với các nước Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương (5).
Hai là, cửa ngõ ASEAN. Ấn Độ nhìn nhận Việt Nam có quan hệ sâu rộng với ASEAN và đóng vai trò tích cực trong các cơ chế khu vực. Vì vậy, đối với Ấn Độ, hợp tác tốt với Việt Nam sẽ giúp Ấn Độ tăng cường sự gắn kết với ASEAN.
Ba là, đối tác hàng hải. Việt Nam là quốc gia biển, nằm trên các tuyến hàng hải quan trọng của khu vực Đông Nam Á. Điều này phù hợp với tầm nhìn Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương và ASEAN của Ấn Độ.
Bốn là, đối tác có mức độ tin cậy cao. Việt Nam không phải là đồng minh quân sự của Ấn Độ, nhưng với bề dày truyền thống giao lưu văn minh, lịch sử, sự thủy chung, trong sáng nên Ấn Độ coi Việt Nam là đối tác có mức độ tin cậy chính trị cao.
3. Từ hữu nghị đến đối tác chiến lược và đối tác chiến lược toàn diện tăng cường
3.1. Thiết lập quan hệ ngoại giao
Ngày 7/1/1972, Việt Nam và Ấn Độ thiết lập quan hệ ngoại giao đầy đủ. Đây là cơ sở pháp lý cho sự phát triển hợp tác ngày càng sâu đậm, thực chất.
Trong giai đoạn Chiến tranh Lạnh, quan hệ hai nước chủ yếu dựa trên sự thủy chung bắt nguồn từ nền tảng lịch sử, văn hóa, lòng tin, sự đồng cảm chính trị, ủng hộ, hợp tác lẫn nhau trong phong trào các nước đang phát triển. Sau Chiến tranh Lạnh, cấu trúc lợi ích thay đổi. Ấn Độ chuyển dần từ “tầm nhìn hướng Đông” sang chính sách “hành động hướng Đông”, trong khi đó, Việt Nam tiến hành công cuộc đổi mới, đẩy mạnh chính sách đa phương hóa, đa dạng hóa quan hệ đối ngoại. Hai xu hướng này gặp nhau tạo cho quan hệ giữa hai nước có dư địa để phát triển.
3.2. Bước ngoặt năm 2007
Năm 2007, hai nước nâng cấp lên Đối tác chiến lược trong chuyến thăm Ấn Độ của Thủ tướng Việt Nam Nguyễn Tấn Dũng. Điều này có ý nghĩa lớn vì Việt Nam là đối tác chiến lược đầu tiên của Ấn Độ trong ASEAN. Từ thời điểm này, quan hệ giữa hai nước chuyển từ “hữu nghị” sang “hữu nghị được thể chế hóa bằng lợi ích chiến lược”. Điều này có nghĩa là Ấn Độ có thêm một đối tác quan trọng ở Đông Nam Á, Việt Nam có thêm một cường quốc lớn ngoài khu vực Đông Nam Á để đa dạng hóa quan hệ.
3.3. Bước ngoặt năm 2016
Ngày 2, 3/9/2016, Thủ tướng Ấn Độ Narendra Modi thăm Việt Nam. Trong chuyến thăm này, hai nước đã quyết định nâng cấp quan hệ từ Đối tác chiến lược lên Đối tác chiến lược toàn diện. Với 12 văn kiện hợp tác được ký, bao gồm hợp tác vũ trụ, gìn giữ hòa bình Liên hợp quốc, y tế, công nghệ thông tin, an ninh mạng,… và Ấn Độ công bố khoản tín dụng quốc phòng 500 triệu USD cùng khoản viện trợ 5 triệu USD cho Công viên phần mềm quân đội tại Nha Trang (Army Software Park Nha Trang).
Sự nâng cấp này tạo nên một bước tiến lớn cho sự hợp tác sâu rộng và tin cậy cao, khẳng định vai trò trọng tâm của Việt Nam trong chính sách hành động hướng Đông của Ấn Độ và tầm nhìn chung về khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương(6).
Sự nâng cấp quan hệ song phương lên đối tác chiến lược toàn diện thể hiện rõ trên ba bình diện:
Thứ nhất, thể chế hóa. Quan hệ hai nước được mở rộng sang nhiều lĩnh vực và có nhiều cơ chế đối thoại.
Thứ hai, chiến lược. Việt Nam trở thành trụ cột trong chính sách hành động hướng Đông của Ấn Độ.
Thứ ba, thực chất hóa. Hợp tác quốc phòng, tín dụng, công nghệ, không gian, an ninh mạng và kinh tế được đưa vào chương trình nghị sự(7).
3.4. Từ tầm nhìn đến chương trình hành động
* Tầm nhìn chung năm 2020
Trong chuyến thăm Ấn Độ ngày 21/12/2020, Thủ tướng Nguyễn Xuân Phúc và Thủ tướng Narendra Modi đã thông qua “Tầm nhìn chung vì hòa bình, thịnh vượng và người dân” (Joint Vision for Peace, Prosperity and People) (8). Tầm nhìn này đặt quan hệ Việt Nam - Ấn Độ trên ba trụ cột: hòa bình, thịnh vượng và người dân. Văn kiện nhấn mạnh nền tảng của quan hệ gồm lịch sử, văn hóa, văn minh, giá trị và lợi ích chung, lòng tin chiến lược và cam kết tôn trọng luật pháp quốc tế.
Điều này cho thấy, quan hệ hai nước đã được mở rộng trên nhiều bình diện.
Đại dịch COVID-19 bùng nổ khắp thế giới, trong đó có Việt Nam và Ấn Độ, đã làm nổi bật khía cạnh mới về an ninh chuỗi cung ứng. Tầm nhìn 2020 nhấn mạnh nhu cầu xây dựng chuỗi cung ứng đáng tin cậy, hiệu quả và có khả năng chống chịu. Tầm nhìn 2020 cũng xác định mục tiêu thương mại 15 tỷ USD và hướng tới đầu tư dài hạn, liên doanh, kết nối vật chất, kết nối số, thương mại điện tử và chuỗi giá trị mới.
Đây là tiền đề quan trọng cho những hợp tác về công nghệ, logistics và chuỗi cung ứng.
* Chương trình hành động 2024-2028
Ngày 30/7 - 1/8/2024, Thủ tướng Chính phủ Phạm Minh Chính đã đến thăm Ấn Độ và cùng Thủ tướng Narendra Modi thống nhất ra “Tuyên bố chung về tăng cường quan hệ đối tác chiến lược toàn diện giữa Việt Nam và Ấn Độ”(9). Điều đáng chú ý, văn kiện này là chương trình hành động, đặt vấn đề chú trọng thực thi quan hệ đối tác chiến lược toàn diện, nhấn mạnh ý chí đã hứa là phải làm, đã ký kết là phải thực hiện có kết quả với phương châm “5 hơn”: Một là, tin cậy chính trị, chiến lược cao hơn; hai là, hợp tác quốc phòng, an ninh rộng mở hơn; ba là, tầm nhìn, hành động, hợp tác về kinh tế, thương mại và đầu tư thực chất và hiệu quả hơn; bốn là, hợp tác khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo trở thành động lực mạnh mẽ hơn; năm là, hợp tác văn hóa, du lịch và giao lưu nhân dân kết nối mật thiết hơn(10).
3.5. Từ “Đối tác chiến lược toàn diện” đến “Đối tác chiến lược toàn diện tăng cường”
Tháng 5/2026, trong chuyến thăm cấp nhà nước của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm tới Ấn Độ từ ngày 5 đến ngày 7/5/2026, hai nước quyết định nâng cấp quan hệ lên “Đối tác chiến lược toàn diện tăng cường”. Tuyên bố chung xác định, năm 2026 là dịp kỷ niệm 10 năm Đối tác chiến lược toàn diện và nhấn mạnh ba định hướng: “tầm nhìn chung, hội tụ chiến lược, hợp tác thực chất”. Hai bên đặt mục tiêu thương mại song phương 25 tỷ USD vào năm 2030 và cam kết duy trì các cơ chế hợp tác về quốc phòng, an ninh biển, thương mại, đầu tư, kinh tế, an ninh mạng, khoa học - công nghệ, không gian và năng lượng nguyên tử. Hai nước cùng hướng tới thiết lập Đối ngoại ngoại giao quốc phòng 2 + 2 (hình thức hợp tác quốc tế cấp cao quy tụ bộ trưởng/thứ trưởng ngoại giao, bộ trưởng quốc phòng)(11). Đây là bước tiến đáng chú ý vì “2 + 2” thường là cơ chế dành cho các đối tác có mức độ hội tụ chiến lược cao.
Năm 2026-2030 chính là giai đoạn kiểm chứng tính thực chất của toàn bộ tiến trình quan hệ Việt Nam - Ấn Độ từ hữu nghị truyền thống đến Đối tác chiến lược toàn diện tăng cường.
4. Những thành tựu nổi bật của quan hệ Việt Nam - Ấn Độ từ truyền thống hữu nghị đến đối tác chiến lược toàn diện tăng cường
Truyền thống hữu nghị dựa nhiều vào nền tảng lịch sử và tình cảm chính trị, Việt Nam và Ấn Độ đã từng bước xây dựng quan hệ đối tác đa tầng, trong đó lòng tin chính trị được chuyển hóa thành hợp tác chiến lược, hợp tác chiến lược được chuyển hóa thành các cơ chế và dự án cụ thể, và đến năm 2026 đang chuyển tiếp sang giai đoạn “chia sẻ tầm nhìn, hội tụ chiến lược, hợp tác thực chất”(12).
Có thể phân tích rõ những thành tựu nổi bật trên những điểm cụ thể sau:
Một là, xây dựng và duy trì lòng tin chính trị đặc biệt bền vững
Thành tựu căn bản nhất của quan hệ Việt Nam - Ấn Độ là sự duy trì lòng tin chính trị trong hơn một nửa thế kỷ bất chấp những biến động lớn của môi trường quốc tế. Suốt thời kỳ Chiến tranh Lạnh và cả sau thời kỳ Chiến tranh Lạnh, quan hệ Việt Nam - Ấn Độ luôn thủy chung, “trong sáng như bầu trời không một gợn mây”(13). Quan hệ Việt Nam - Ấn Độ không chỉ nằm ở quan hệ song phương mà còn có ý nghĩa đối với cấu trúc khu vực. Hai bên thường xuyên duy trì các cơ chế tham vấn chính trị, đối ngoại chiến lược và Ủy ban Hỗn hợp về hợp tác kinh tế, thương mại và khoa học, tạo nên hệ thống đối thoại tương đối ổn định. Đến năm 2025, hai nước đã tiến hành tham vấn chính trị lần thứ 13 và đối thoại chiến lược lần thứ 10 ở cấp thứ trưởng ngoại giao(14).
Thành tựu này có ý nghĩa nền tảng: quan hệ không phụ thuộc vào một vài chuyến thăm cấp cao mà đã được thể chế hóa thành mạng lưới cơ chế đối thoại thường xuyên.
Hai là, nâng cấp quan hệ ba bước chiến lược
Thành tựu có tính biểu tượng và thực chất là quá trình nâng cấp quan hệ: Năm 2007 là đối tác chiến lược, năm 2016 nâng cấp thành đối tác chiến lược toàn diện đầu tiên của Ấn Độ trong khối ASEAN. Điều này phản ánh vị trí đặc biệt của Việt Nam trong chính sách hành động hướng Đông và tầm nhìn Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương của Ấn Độ. Tháng 5/2026, hai nước quyết định nâng cấp thành quan hệ Đối tác chiến lược toàn diện tăng cường trên tinh thần “chia sẻ tầm nhìn, hội tụ chiến lược, hợp tác thực chất”. Đây là dấu hiệu cho thấy quan hệ đã chuyển từ “hữu nghị truyền thống” sang “hội tụ lợi ích chiến lược”.
Ba là, quan hệ quốc phòng - an ninh ngày càng trở thành trụ cột chiến lược
Nếu trong thập niên đầu, quan hệ Việt Nam - Ấn Độ nổi bật về chính trị, ngoại giao và văn hóa thì từ đầu thế kỷ XXI, quốc phòng - an ninh trở thành một trong những lĩnh vực phát triển năng động nhất.
Hai nước Việt Nam - Ấn Độ mở rộng về đào tạo quân sự, trao đổi đoàn, diễn tập, công nghệ quốc phòng, an ninh hàng hải, gìn giữ hòa bình Liên hợp quốc, an ninh mạng, tìm kiếm cứu nạn và thủy tặc. Tầm nhìn chung về quan hệ đối tác quốc phòng đến năm 2030 đã tạo khuôn khổ cho quá trình này(15). Đến năm 2026, hợp tác quốc phòng tiếp tục được mở rộng sang nghiên cứu và đồng sản xuất công nghệ quốc phòng, chia sẻ thông tin, an ninh mạng, công nghiệp quốc phòng, an ninh hàng hải và nâng cao năng lực. Quan hệ quốc phòng đã chuyển từ xây dựng lòng tin sang hợp tác nâng cao năng lực, phản ánh mức độ hội tụ lợi ích chiến lược ngày càng cao giữa hai nước. Điều này khẳng định rằng, quan hệ quốc phòng - an ninh đang chuyển từ “toàn diện về phạm vi” sang nỗ lực “tăng cường về chất lượng”.
Bốn là, hợp tác kinh tế - thương mại có bước phát triển đáng kể
Trong thập niên qua, thương mại song phương Việt Nam - Ấn Độ tăng trưởng tương đối mạnh, từ 5,4 tỷ USD năm 2016 lên 16,46 tỷ USD năm 2025, tăng hơn 3 lần trong chưa đầy 1 thập kỷ(16).
Tại cuộc gặp cấp cao Việt Nam - Ấn Độ tháng 5/2026, hai bên đặt mục tiêu đưa thương mại hai chiều lên 25 tỷ USD năm 2030, đồng thời thúc đẩy mở cửa thị trường cho các mặt hàng như nho của Ấn Độ và sầu riêng của Việt Nam. Hai nước xác định các lĩnh vực ưu tiên gồm công nghệ cao, sản xuất, logistics, năng lượng tái tạo, nông nghiệp thông minh, xe điện, công nghệ thông tin, y tế và du lịch(17).
Điểm nhấn quan trọng là quan hệ hợp tác kinh tế song phương Việt Nam - Ấn Độ chuyển từ thương mại hàng hóa truyền thống sang hợp tác chuỗi cung ứng, công nghệ và đổi mới sáng tạo. Tuy vậy, hợp tác kinh tế đáng ghi nhận nhưng chưa tương xứng với tiềm năng của hai nước.
Năm là, hợp tác khoa học - công nghệ và kết nối số mở ra hướng phát triển mới
Những năm gần đây, thành tựu hợp tác đáng chú ý trong quan hệ Việt Nam - Ấn Độ là sự mở rộng sang khoa học - công nghệ và kinh tế số.
Hai bên quan tâm hợp tác sâu hơn về công nghệ thông tin, không gian vũ trụ, trí tuệ nhân tạo, 6G, công nghệ sinh học, dược phẩm, vật liệu tiên tiến, công nghệ hạt nhân và khoáng sản thiết yếu(18). Năm 2026, Ngân hàng Dự trữ Ấn Độ và Ngân hàng Nhà nước Việt Nam ký thỏa thuận về đổi mới tài chính và thanh toán số, hướng tới kết nối thanh toán bán lẻ qua QR. Hai nước đồng thời khuyến khích nghiên cứu chung, trung tâm R&D và phát triển sản phẩm công nghệ.
Đây là hướng hợp tác có ý nghĩa chiến lược trong giai đoạn mới, giúp quan hệ hai nước chuyển từ mô hình hợp tác dựa nhiều vào thương mại và hỗ trợ phát triển sang quan hệ đối tác dựa trên tri thức, công nghệ và đổi mới sáng tạo.
Sáu là, hợp tác văn hóa, giáo dục và giao lưu nhân dân tạo nền tảng xã hội bền vững
Ưu thế đặc biệt của quan hệ Việt Nam - Ấn Độ là nền tảng giao lưu văn minh lâu đời, trong đó, Phật giáo, Hindu giáo là cầu nối bền vững nổi bật. Hợp tác văn hóa song phương ngày càng mở rộng thông qua giáo dục, đào tạo, nghiên cứu Ấn Độ, giao lưu nghệ thuật, yoga, du lịch. Ấn Độ hỗ trợ Việt Nam bảo tồn di sản văn hóa Chăm, Ấn Độ giáo, tiêu biểu là quần thể đền tháp Mỹ Sơn, miền Trung Việt Nam.
Hiện nay, hai nước đang tiếp tục trao đổi học giả Phật giáo, tăng ni, sinh viên và khách hành hương, đồng thời thống nhất thúc đẩy việc thành lập “các vị trí/ghế học thuật về nghiên cứu Ấn Độ tại một số trường đại học ở Việt Nam.
Các chương trình đào tạo của Ấn Độ, đặc biệt là ITEC, ICCR đã góp phần đào tạo nguồn nhân lực cho Việt Nam ở một số ngành, lĩnh vực. Hình thức hợp tác này có ảnh hưởng lâu dài bởi nó tạo ra mạng lưới những người có hiểu biết, có kinh nghiệm trực tiếp về Ấn Độ(19).
Bảy là, hình thành sự hội tụ chiến lược về khu vực và quốc tế
Đây là thành tựu mang ý nghĩa chiến lược nhất của quan hệ Việt Nam - Ấn Độ giai đoạn đối tác chiến lược toàn diện 2016-2026. Trong giai đoạn này, Việt Nam và Ấn Độ ngày càng có nhiều điểm tương đồng trong cách nhìn, cách đánh giá về khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương hòa bình, ổn định, tự do, rộng mở và dựa trên luật pháp quốc tế.
Việt Nam và Ấn Độ cùng coi trọng ASEAN, tự do hàng hải, UNCLOS 1982, chủ nghĩa đa phương và vai trò của các nước đang phát triển. Việt Nam có vị trí trung tâm ASEAN, Ấn Độ là cường quốc có vai trò ngày càng lớn tại Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương. Vì vậy, lợi ích chiến lược của hai nước ngày càng giao thoa, kết nối chặt chẽ. Tuyên bố chung Việt Nam - Ấn Độ tháng 5/2026 xác định rõ, Việt Nam là trụ cột quan trọng trong chính sách Hành động hướng Đông, tầm nhìn chiến lược hàng hải/đại dương mới (MAHASAGAS) và tầm nhìn Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương của Ấn Độ. Hai bên đều thúc đẩy sự hỗ trợ giữa sáng kiến Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương và tầm nhìn ASEAN về Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương(20).
Đây là bước chuyển từ “hai nước hợp tác với nhau” sang “hai nước cùng nhau tham gia định hình môi trường khu vực”.
Có thể khẳng định, thành tựu nổi bật của quan hệ Việt Nam - Ấn Độ từ truyền thống hữu nghị đến đối tác chiến lược toàn diện tăng cường 1972-2026 không nằm ở một con số hay một số dự án riêng lẻ, mà ở toàn bộ quá trình chuyển hóa thành công vốn liếng hữu nghị lịch sử thành lòng tin chiến lược và từ lòng tin chiến lược thành một cấu trúc hợp tác đa tầng, ngày càng gắn với lợi ích quốc gia, lợi ích khu vực và sự hội tụ chiến lược tại Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương.
Năm 2026 đánh dấu bước phát triển mới khi hai nước nâng cấp lên quan hệ đối tác chiến lược toàn diện tăng cường với định hướng “chia sẻ tầm nhìn, hội tụ chiến lược, hợp tác thực chất”. Đây là sự ghi nhận những thành quả của 10 năm đối tác chiến lược toàn diện và hơn 50 năm quan hệ ngoại giao.
Tuy nhiên, cũng cần đánh giá khách quan rằng, hợp tác kinh tế, đầu tư và kết nối vẫn chưa tương xứng với mức độ tin cậy chính trị và tiềm năng của hai nền kinh tế. Vậy nên, thách thức trong quan hệ Việt Nam - Ấn Độ của giai đoạn 2026-2030 là làm thế nào để biến “hội tụ chiến lược” thành những kết quả cụ thể hơn về thương mại, đầu tư, công nghệ, chuỗi cung ứng, quốc phòng - công nghiệp quốc phòng và giao lưu nhân dân.
Kết luận
Từ góc độ khoa học, việc đánh giá quan hệ Việt Nam - Ấn Độ từ truyền thống hữu nghị đến đối tác chiến lược toàn diện tăng cường là một yêu cầu tất yếu. Tính tất yếu đó xuất phát từ 5 cơ sở chính: (1) Yêu cầu về phát triển lý luận quan hệ đối tác chiến lược; (2) nhu cầu tổng kết thực tiễn sau một chu kỳ chính sách; (3) những biến đổi sâu sắc của môi trường địa chiến lược khu vực và toàn cầu; (4) yêu cầu cung cấp luận cứ khoa học cho hoạch định chính sách đối ngoại; và (5) khoảng trống trong nghiên cứu học thuật hiện nay. Thực tiễn và tương lai quan hệ Việt Nam - Ấn Độ rất cần nhiều công trình nghiên cứu khoa học đáp ứng được những yêu cầu trên. Bài nghiên cứu này cố gắng cung cấp một góc nhìn, một cách luận giải quan hệ Việt Nam - Ấn Độ từ truyền thống hữu nghị đến đối tác chiến lược toàn diện tăng cường. Vì là một góc nhìn nên không thể mổ xẻ chi tiết từng vấn đề mà là từ hệ thống các vấn đề để luận bàn, minh giải, khái quát và nêu hướng tiếp tục nghiên cứu chuyên sâu./.
PGS.TS. Lê Văn Toan. Ủy viên Ban chấp hành Hội đồng Hòa bình và Phát triển Việt Nam
Tài liệu tham khảo và chú thích
(1). Lê Văn Toan (2022), “Quan hệ Việt Nam - Ấn Độ: từ truyền thống bền vững đến hiện đại rộng mở” trong Lê Văn Toan, Một góc nhìn văn hóa: vấn đề và suy ngẫm, Nxb. Đại học Thái Nguyên, 2022, tr.355-364.
(2). Tuyên bố chung Việt Nam - Ấn Độ về quan hệ đối tác chiến lược toàn diện tăng cường, tuoitre.vn, ngày 7/6/2026.
(3); (4). Lê Văn Toan, Jayachandra Reddy, Nguyễn Thị Phương Thảo (đồng chủ biên) (2019), Hồ Chí Minh với Ấn Độ, Nxb. Lý luận chính trị, tr.228-246; 199, 210, 247.
(5). VOV (2024), “Việt Nam là ưu tiên trong chính sách Hành động hướng Đông của Ấn Độ”, vov.vn, ngày 12/12/2024.
(6). “Báo chí Ấn Độ viết về chuyến thăm Việt Nam của Thủ tướng Modi”, dantri.com.vn, ngày 04/9/2016.
(7). “Tuyên bố chung Việt Nam - Ấn Độ”, Báo điện tử Chính phủ, baochinhphu.vn, ngày 04/9/2016.
(8). “Tuyên bố tầm nhìn chung Việt Nam - Ấn Độ về hòa bình, thịnh vượng và người dân”, Báo điện tử Chính phủ, baochinhphu.vn, ngày 22/12/2020.
(9). “Tuyên bố chung về tăng cường quan hệ Đối tác chiến lược toàn diện giữa Việt Nam và Ấn Độ”, Báo điện tử Chính phủ, baochinhphu.vn, ngày 01/8/2024.
(10). Nguyễn Dung (tổng hợp), “Quan hệ Việt Nam - Ấn Độ bước vào giai đoạn mới”, thinhvuongvietnam.com, ngày 02/7/2024.
(11). “Quan hệ đối tác chiến lược toàn diện tăng cường Việt Nam - Ấn Độ: Hướng tới những động lực phát triển mới”, dangcongsan.vn, https://dangcongsan.vn, ngày 27/8/2026.
(12). “Việt Nam - Ấn Độ chia sẻ tầm nhìn, hội tụ chiến lược, hợp tác thực chất”, Báo điện tử chính phủ, baochinhphu.vn, ngày 06/5/2026.
(13). “Quan hệ Việt Nam - Ấn Độ trong sáng như bầu trời không một gợn mây”, baochinhphu.vn, ngày 03/9/2016.
(14). “Tham vấn chính trị lần thứ 13 và đối thoại chiến lược lần thứ 10 cấp thứ trưởng ngoại giao giữa Việt Nam - Ấn Độ”, Cổng thông tin Bộ Ngoại giao, mofa.gov.vn, ngày 26/6/2025.
(15). Trịnh Thị Hoa, Trần Thị Thảo, “Tăng cường hợp tác quốc phòng, an ninh Việt Nam - Ấn Độ xứng tầm “Đối tác chiến lược toàn diện”, Học viện Chính trị công an nhân dân, https://hvctcand.bocongan.gov.vn, ngày 18/8/2025.
(16). Phương Trang, “Hợp tác kinh tế - thương mại Việt Nam - Ấn Độ tiếp tục khởi sắc”, Báo Công thương, https://congthuong.vn, ngày 6/5/2026.
(17). “Tuyên bố chung về quan hệ Đối tác Chiến lược Toàn diện Tăng cường giữa Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam và Cộng hòa Ấn Độ”, Báo Quân đội nhân dân, https://www.qdnd.vn, ngày 6/5/2026.
(18). Lê Văn Toan, “Việt Nam - Ấn Độ từ quan hệ đối tác chiến lược toàn diện đến tầm cao quan hệ đối tác chiến lược toàn diện tăng cường”, https://tapchicongsan.org.vn, ngày 10/5/2026.
(19). Hải Đăng, “Mở rộng hợp tác văn hóa, giáo dục giữa Việt Nam và Ấn Độ”, Báo Nhân dân điện tử, nhandan.vn, ngày 01/4/2026.
(20). Xuân Linh (gt), “Tầm nhìn ASEAN về Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương (AIOP), Covid-19, và vai trò trung tâm của ASEAN”, Bộ Ngoại giao, Học viện Ngoại giao, dav.edu.vn, ngày 14/8/2020.



